LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drudgery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drudgery Ý nghĩa của Từ

  • công việc khó khăn và nhàm chán
  • nhiệm vụ tẻ nhạt
  • lao động lặp lại và mệt mỏi
Illustration for this word

drudgery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drudgery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdrʌdʒəri/
Mỹ /ˈdrʌdʒəri/
Tiết
drudgery

drudgery Từ nguyên của Từ

Gốc: drudge (làm việc vất vả) + -ery (hậu tố chỉ nơi chốn hoặc tình trạng). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'drogier', có nguồn gốc từ một gốc Đức. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên cánh đồng lầy lội, không mệt mỏi thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, biểu tượng của sự đơn điệu và nghĩa vụ lao động khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drudgery chỉ là công việc vất vả và tẻ nhạt, thường lặp đi lặp lại và dài lâu, làm kiệt sức người làm. Nó mô tả các nhiệm vụ thường xuyên và cần thiết nhưng thiếu cảm giác thành tựu, như dọn dẹp, xử lý giấy tờ, hay công việc lặp đi lặp lại trên dây chuyền sản xuất. Từ này nhấn mạnh sự mệt mỏi và sự đơn điệu của công việc, chứ không phải mức độ nguy hiểm. Người học thường nhầm lẫn với những công việc khó khăn, nhưng ý nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại và thiếu động lực. Nguồn gốc etymology từ drudge và hậu tố -ery cho thấy trạng thái hoặc nơi làm việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng drudgery cho công việc lặp đi lặp lại và thiếu hấp dẫn, không phải cho công việc nguy hiểm hay kỹ thuật cao.
  • 2) Ghép với tính từ như mỏi mệt, tẻ nhạt hoặc đơn điệu để nhấn mạnh giọng điệu.
  • 3) Cụm từ như “sự tẻ nhạt của cuộc sống hàng ngày” mô tả gánh nặng thường nhật.
  • 4) So sánh với hard work khi có thử thách hoặc kỹ năng liên quan.
  • 5) Nhấn mạnh cảm xúc bằng động từ như “chịu đựng sự tẻ nhạt” hoặc “chống lại sự đơn điệu”.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là luôn công việc nguy hiểm hoặc nặng về thể chất.
  • Giống với hard work.
  • Chỉ liên quan đến lao động chân tay ở nhà máy.
  • Không thể mô tả mệt mỏi tinh thần hoặc cảm xúc.
  • Không thích hợp trong văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn rằng drudgery nhấn mạnh monotone và mỏi mệt, chứ không phải nguy hiểm hay khó khăn, so sánh với từ tương đương trong tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Ôn tập các dạng danh từ và cụm danh từ (the drudgery, drudgery of).
  • Nhớ các cố định phổ biến (drudgery of daily life, ở nơi làm việc).
  • So sánh với hard work để hiểu sự khác biệt về động lực.
  • Sử dụng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Viết câu của riêng bạn để cảm nhận ngữ điệu.
  • Ghi chú các sắc thái cảm xúc bằng động từ phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'drudgery'?

A.Pleasant and enjoyable work
B.A thrilling adventure
C.Hard, menial, or dull work
D.A type of musical performance
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct sentence using 'drudgery'.

A.The drudgery of the party made everyone leave early.
B.He found the drudgery of his creative tasks exhilarating.
C.After a long week, she dreaded the drudgery of her repetitive job.
D.The beautiful scenery was a drudgery to behold.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'drudgery'?

A.Excitement
B.Boredom
C.Hustle
D.Diligence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'drudgery'?

A.Routine
B.Joy
C.Labor
D.Monotony
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'drudgery'?

A.She looked forward to her daily tasks, finding them quite stimulating.
B.The long hours of cleaning the old house felt like a constant drudgery.
C.He finished his work with contentment, enjoying every moment.
D.The excitement of the project made it a rewarding experience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ