drudgery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: drudge (làm việc vất vả) + -ery (hậu tố chỉ nơi chốn hoặc tình trạng). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'drogier', có nguồn gốc từ một gốc Đức. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên cánh đồng lầy lội, không mệt mỏi thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, biểu tượng của sự đơn điệu và nghĩa vụ lao động khó khăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDrudgery chỉ là công việc vất vả và tẻ nhạt, thường lặp đi lặp lại và dài lâu, làm kiệt sức người làm. Nó mô tả các nhiệm vụ thường xuyên và cần thiết nhưng thiếu cảm giác thành tựu, như dọn dẹp, xử lý giấy tờ, hay công việc lặp đi lặp lại trên dây chuyền sản xuất. Từ này nhấn mạnh sự mệt mỏi và sự đơn điệu của công việc, chứ không phải mức độ nguy hiểm. Người học thường nhầm lẫn với những công việc khó khăn, nhưng ý nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại và thiếu động lực. Nguồn gốc etymology từ drudge và hậu tố -ery cho thấy trạng thái hoặc nơi làm việc.
Giải thích ngắn gọn rằng drudgery nhấn mạnh monotone và mỏi mệt, chứ không phải nguy hiểm hay khó khăn, so sánh với từ tương đương trong tiếng Việt.
What is the meaning of 'drudgery'?
Identify the correct sentence using 'drudgery'.
Which word is most similar to 'drudgery'?
What is the opposite of 'drudgery'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'drudgery'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật