drummer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'drum' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan thời trung cổ 'drum', có nghĩa là 'trống', có thể xuất phát từ tiếng German nguyên thủy '*drumbaz'. Hãy tưởng tượng một nhạc công đập vào một nhạc cụ lớn và tròn, nó đầy sức sống và sinh động. Ý nghĩa bóng của 'đánh trống' để ủng hộ điều gì đó phản ánh ý tưởng ban đầu về việc tạo ra âm thanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt một cái trống lên đùi và nắm dùi trong tay. Tôi quay cổ tay, đẩy và kéo, gõ lên mặt trống bằng những cú đánh nhẹ. Âm thanh lớn lên khi lực tác động thay đổi, tôi điều chỉnh cách cầm để giữ nhịp. Cử động này dần trở thành nhịp đập mà tôi dùng khi chơi.
drum chỉ là một nhạc cụ bộ gõ được đánh bằng tay hoặc dùi, thường có thân rỗng và lớp màng rung khi đánh. Nó cũng là một động từ, drum, có nghĩa là gõ để tạo nhịp hoặc kêu gọi sự ủng hộ (drum up). Danh từ đếm được (một cái trống, hai cái trống) và động từ có thể mang nghĩa tĩnh hoặc động (drum on the table). Nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ drum và các gốc Nguyên thủy‑German.
Người Việt có thể nhầm lẫn giữa trống vật lý và các nghĩa bóng của drum, cần nhắc nhở về cách dùng idiom và động từ kéo sự ủng hộ.
What is the meaning of the word 'drummer'?
In which sentence is the word 'drummer' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'drummer'?
In which real-life context would you expect to see a drummer?
Can you think of a situation where a drummer's skills would be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật