LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dullard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dullard Ý nghĩa của Từ

  • một người ngu ngốc
  • ai đó thiếu trí thông minh
Illustration for this word

dullard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dullard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʌl.əd/
Mỹ /ˈdʌl.ɚd/
Tiết
dullard

dullard Từ nguyên của Từ

Gốc: dull (thiếu sắc bén) + -ard (hậu tố chỉ người). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'dolard' xuất phát từ tiếng Latinh 'dullus'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người mệt mỏi và thiếu động lực ngồi trong một lớp học nhàm chán, không thể tham gia hoặc hiểu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dullard là một lời xúc phạm khá cổ xưa nhắm vào một người được cho là thiếu sắc bén về trí óc hoặc nhận thức. Nó ám chỉ tư duy chậm chạp, thiếu insight hoặc không nắm bắt được những điểm hiển nhiên. Nó có thể được dùng như một đùa giữa bạn bè, nhưng vẫn là xúc phạm và tốt nhất tránh ở nơi trang trọng. Trong văn học, dullard thường xuất hiện như một nhân vật bỏ lỡ các gợi ý tinh tế hoặc cố chấp với thói quen. Từ này có nguồn gốc từ dull (thiếu sắc nhọn) + suffix -ard để chỉ người. Vì có sắc thái mạnh, nhiều người học chọn các từ thay thế nhẹ nhàng như “fool” hoặc “nitwit” hoặc dùng mô tả trung tính “slow-witted person”.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý đến giọng điệu và ngữ cảnh; tránh dùng trong văn bản formal; không đồng nhất với insult thông thường; kèm theo ngữ cảnh; thận trọng khi dạy cho trẻ em; xác nhận hiểu trước khi đánh giá trí tuệ bằng một từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Obtuse không chỉ nói về IQ thấp
  • Dùng cho người, không phải vật thể
  • Không phù hợp trong báo cáo formal
  • Không ám chỉ khuyết tật trí tuệ
  • Không dùng cho vật vô tri vô giác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Obtuse mang mang mang có trọng lượng văn hóa trong tiếng Anh, cho thấy sự thiếu sắc bén về mặt trí tuệ được cho là ở một người. Người học cần biết đây là từ cổ và xúc phạm, mạnh hơn các mô tả trung lập. Thường xuất hiện trong văn học hoặc hài hước; dùng nó trong bối cảnh công việc hoặc giáo dục trang trọng có thể tạo ấn tượng thù địch.

Mẹo Học

  • Ghép dullard với hình ảnh một người nhìn một câu đố đơn giản mà không nhận ra manh mối rõ ràng để ghi nhớ.
  • So sánh với từ ngữ nhẹ nhàng hơn để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập các từ thay thế trung lập cho văn bản formal.
  • Ghi chú nguồn gốc từ để nhớ ý nghĩa và sắc thái.
  • Sử dụng thận trọng trong fiction hoặc hài hước; tránh trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong ngữ cảnh nhạy cảm, hãy chọn cách diễn đạt trung lập hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dullard' mean?

A.A smart person
B.A bright and cheerful object
C.A stupid or slow-witted person
D.A busy and active individual
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'dullard' in a sentence.

A.She painted a dullard picture that everyone admired.
B.The dullard couldn't understand the simple instructions.
C.Her dullard ideas sparked innovation in the group.
D.Despite being a dullard, he managed to win the debate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dullard'?

A.Genius
B.Artist
C.Fool
D.Leader
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dullard'?

A.Trivial
B.Ignorant
C.Brilliant
D.Dull
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be called a dullard?

A.The student struggled to grasp concepts and was often called lacking in intelligence.
B.She quickly solved all the math problems and impressed her classmates.
C.During the meeting, he provided a brilliant analysis of the market trends.
D.He was known for his insightful contributions to discussions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ