LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dumbfound - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dumbfound Ý nghĩa của Từ

  • làm ai đó shock hoặc kinh ngạc lớn
  • khiến ai đó không nói nên lời
  • làm cho ai đó bối rối
Illustration for this word

dumbfound Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dumbfound Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʌmfaʊnd/
Mỹ /ˈdʌmfaʊnd/
Tiết
dumbfound

dumbfound Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: dumb (có nghĩa là 'im lặng') + found (một dạng cổ hơn của 'thành lập'). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ/Tiếng Pháp cổ 'dumb' → Tiếng Anh trung cổ 'dumbfound'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng nói nhưng đột nhiên quên mất lời nói của mình trong sự không thể tin nổi, hoàn toàn nắm bắt được bản chất của việc bị sốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dumbfound có nghĩa là làm ai đó choáng váng đến mức không nói được lời nào. Nó mô tả khoảnh khắc quá sốc đến nỗi lời nói như biến mất và người ta phải mất thời gian để hiểu chuyện xảy ra. Động từ mang ý nghĩa dùng khi một tiết lộ tuyệt vời, một khẳng định khó tin hoặc một sự kiện bất ngờ khiến người ta bị choáng ngợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • dumbfound mạnh hơn sự ngạc nhiên bình thường.
  • Dùng cho những khoảnh khắc khiến ai đó trở nên lặng thinh.
  • Động từ tân ngữ: cần có đối tượng.
  • Thường đi kèm với giới từ để chỉ nguyên nhân.
  • Phù hợp trong văn viết hoặc kể chuyện trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nhầm với bất ngờ thông thường; mạnh và abrupt hơn.
  • Không liên quan đến từ dumb mang nghĩa ngu ngốc.
  • Không dùng cho những bất ngờ bình thường hàng ngày.
  • Thường đi kèm với sự ngạc nhiên và nghi ngờ ở mức cao.
  • Dùng khi người đó đột nhiên im lặng và không thốt nên lời.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học từ này có thể hiểu mạnh hơn so với 'ngạc nhiên', dễ bị dùng sai trong tiếng nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Sử dụng khi sự ngạc nhiên quá mạnh khiến người ta ngừng nói.
  • Kết hợp với by hoặc with để cho biết nguyên nhân.
  • Trong kể chuyện, dùng quá khứ 'was dumbfounded'.
  • Phân biệt với amazed hoặc stunned ở mức độ nói được hay không.
  • Luyện tập với cảnh drama để cảm nhận tác động.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dumbfound' mean?

A.To confuse severely
B.To make someone very astonished
C.To support an argument
D.To explain clearly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dumbfound' correctly?

A.The magician's trick was able to dumbfound the audience.
B.I was dumbfound by the simple math problem.
C.She tried to dumbfound him about the weather.
D.His ability to dumbfound on command surprised everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dumbfound'?

A.Pretend
B.Explain
C.Astound
D.Confuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dumbfound'?

A.Surprise
B.Bewilder
C.Inform
D.Amaze
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates the meaning of 'dumbfound'?

A.The surprising news left her excited and speechless.
B.They were dumbfound by the revelation of the amazing truth.
C.The unexpected event blossomed into laughter from everyone.
D.He explained his thoughts clearly and left no one confused.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ