dump - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dump = dumb + um (liên quan đến một nền tảng hoặc nơi). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'dumpian' → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc xe tải rác nặng nề đổ tải của nó vào bãi rác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên mình nắm túi rác và di chuyển tới thùng rác, cảm nhận trọng lượng trong hai tay. Mình nhấc nắp, đặt túi xuống và để rác rơi vào không gian tối. Mình điều chỉnh tư thế, giữ thăng bằng và thấy bớt căng thẳng khi mọi thứ đã yên. Hành động nhỏ này cho thấy cách dùng từ này trong cuộc sống thực.
Dump trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: động từ là vứt bỏ/loại bỏ, hoặc đổ dữ liệu; danh từ là nơi chứa rác; trong CNTT, dump có nghĩa xuất dữ liệu ra file để phân tích (memory dump). Học viên có thể nhầm dump với chỉ nói bỏ đi trong đời sống, hoặc hiểu sai về nghĩa của dump khi nói về nơi chứa rác hoặc khi nói về dump dữ liệu.
Trong tiếng Việt, cần phân biệt nghĩa dùng hàng ngày và nghĩa CNTT của dump tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'dump'?
Which sentence uses the word 'dump' correctly?
What is a synonym for 'dump'?
What is an antonym for 'dump'?
In what real-life context would you find a 'dump'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật