LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

earplug - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

earplug Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị được đưa vào tai để chặn âm thanh
  • thiết bị bảo vệ để giảm tiếp xúc với tiếng ồn
Illustration for this word

earplug Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

earplug Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪəplʌg/
Mỹ /ˈɪrplʌg/
Tiết
earplug

earplug Từ nguyên của Từ

Bịt tai: gốc 'tai' + 'bịt'. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'eare' + 'plugge' hợp nhất thành 'earplug' trong tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cảnh ấm cúng khi bạn đặt bịt tai vào tai, chặn tất cả các rò rỉ âm thanh, như thể tai bạn đang có một giấc ngủ êm đềm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'earplug'?

A.A device used to block sound from entering the ears
B.A type of ear decoration
C.A tool for measuring ear size
D.A musical instrument played by blowing into the ear
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'earplug' correctly?

A.She used an earplug to moisturize her skin.
B.The artist designed his earplug to catch the audience's attention.
C.I wore an earplug to protect my ears from loud music.
D.He decided to add an earplug to his painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'earplug'?

A.Plug
B.Cushion
C.Blocker
D.Headphone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'earplug'?

A.Loudspeaker
B.Noise
C.Music
D.Sound
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might use an earplug?

A.They attended a concert without any protection.
B.She read a book while listening to loud music.
C.People wear them to sleep in a quiet environment.
D.He turned up the volume to hear over the chatter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ