LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

earthquakes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

earthquakes Ý nghĩa của Từ

  • Cơn rung bất ngờ của mặt đất.
  • Một sự kiện địa chấn do sự chuyển động của các mảng kiến tạo.
  • Hình tượng, một cú sốc hoặc rối loạn đáng kể.
Illustration for this word

earthquakes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

earthquakes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɜːθ.kweɪk/
Mỹ /ˈərθ.kweɪk/
Tiết
earthquake

earthquakes Từ nguyên của Từ

Rễ: earth = đất + quake = rung. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ eor(th) + cwacian → tiếng Anh trung cổ 'earth' + 'quake' → 'earthquake'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung đất bị nứt ra và rung chuyển mạnh mẽ như thể chính trái đất đang run rẩy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi định vị bàn chân, thả lỏng vai và thở sâu. Đất rung lên bất ngờ, căn phòng như quay vòng; tôi đẩy chống lại sự rung chuyển trong khi ghế trượt. Tim đập nhanh; tôi điều chỉnh tư thế, di chuyển bước chân và nắm chặt để giữ thăng bằng trước sự thay đổi quanh mình. Rồi mang trải nghiệm ấy vào đời sống hàng ngày, học cách hành động cẩn trọng và sẵn sàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một trận động đất là sự rung chuyển đột ngột và đôi khi dữ dội của mặt đất, do chuyển động ở các đường đứt gãy hoặc hoạt động núi lửa gây ra. Hầu hết động đất xảy ra ở rìa các mảng kiến tạo, nơi các mảng xô sát, tách rời hoặc va chạm. Chúng khác nhau về cường độ, độ sâu và thời gian kéo dài, và tác động phụ thuộc vào vị trí, thiết kế công trình và mật độ dân cư. Từ này được dùng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng để diễn đạt sự sốc lớn hoặc biến động. Earthquake xuất phát từ earth và quake, gợi hình đất rung chuyển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng động đất như danh từ đếm được với mạo từ a/an hoặc ở dạng số nhiều.
  • Phân biệt độ lớn (magnitudo) và cường độ (độ rung).
  • Có thể xảy ra dư chấn sau trận động đất.
  • Dùng theo nghĩa đen cho tai họa tự nhiên, dùng metafor cho cú sốc lớn.
  • Các collocations phổ biến: diễn tập động đất, vùng động đất, bảo hiểm động đất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Động đất chỉ do hoạt động núi lửa gây ra.
  • rung chuyển và động đất là giống nhau.
  • Độ lớn và cường độ là cùng một khái niệm.
  • Động đất luôn làm đất vỡ ra.
  • Dư chấn chỉ xảy ra vài ngày sau trận động đất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm động đất với dư chấn nhỏ và không phân biệt magnitudo/ cường độ. Cũng có thể dùng từ này theo nghĩa bóng mà thiếu ngữ cảnh. Học các cụm từ cố định giúp tự nhiên hơn.

Mẹo Học

  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Luyện phát âm earth và quake cho mượt.
  • Học các cụm từ hay gặp: dư chấn, diễn tập động đất, vùng động đất.
  • So sánh magnitudo và cường độ khi mô tả rung chấn.
  • Sử dụng cả nghĩa đen và nghĩa bóng trong câu.
  • Học từ vựng liên quan đến thiên tai để nói tự nhiên hơn.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ