easel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'easel' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'ezel' (lừa) do hình dạng giống chân của lừa. Nguồn gốc lịch sử: Từ này đã tiến triển qua tiếng Hà Lan cổ sang tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lừa đứng vững, giống như giá vẽ nâng đỡ một bức tranh, nhấn mạnh vai trò hỗ trợ của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột giá vẽ là công cụ đơn giản nhưng thiết yếu cho các họa sĩ và các khu vực trưng bày. Thông thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, nó giữ bức tranh ở độ cao và góc thoải mái, giúp nghệ sĩ không phải cúi người hay nắm bảng vẽ. Có nhiều kiểu dáng, từ giá vẽ studio có thể điều chỉnh nghiêng đến giá vẽ di động gập lại gọn nhẹ. Trong các triển lãm, giá vẽ độc lập có thể trưng bày poster hoặc tác phẩm đã đóng khung khi tường không phù hợp. Từ này gợi hình ảnh những chân vững chắc hỗ trợ, giúp ghi nhớ chức năng làm giá đỡ.
Đối với người Việt, giá vẽ là một công cụ cụ thể cho việc vẽ và trưng bày; dễ nhầm với khung tranh. Nhấn mạnh các cụm từ như giá vẽ studio và giá vẽ di động để áp dụng thực tế.
What is the meaning of the word 'easel'?
Choose the correctly used sentence with the word 'easel':
Which word is most similar to 'easel'?
What is the opposite of 'easel'?
Think of a real-life context where this word might be used:
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật