LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

easel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

easel Ý nghĩa của Từ

  • Giá đỡ để giữ một bức tranh nghệ sĩ.
  • Khung dùng để trưng bày tác phẩm nghệ thuật hoặc áp phích.
Illustration for this word

easel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

easel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈiː.zəl/
Mỹ /ˈiː.zəl/
Tiết
easel

easel Từ nguyên của Từ

Gốc: 'easel' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'ezel' (lừa) do hình dạng giống chân của lừa. Nguồn gốc lịch sử: Từ này đã tiến triển qua tiếng Hà Lan cổ sang tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lừa đứng vững, giống như giá vẽ nâng đỡ một bức tranh, nhấn mạnh vai trò hỗ trợ của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một giá vẽ là công cụ đơn giản nhưng thiết yếu cho các họa sĩ và các khu vực trưng bày. Thông thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, nó giữ bức tranh ở độ cao và góc thoải mái, giúp nghệ sĩ không phải cúi người hay nắm bảng vẽ. Có nhiều kiểu dáng, từ giá vẽ studio có thể điều chỉnh nghiêng đến giá vẽ di động gập lại gọn nhẹ. Trong các triển lãm, giá vẽ độc lập có thể trưng bày poster hoặc tác phẩm đã đóng khung khi tường không phù hợp. Từ này gợi hình ảnh những chân vững chắc hỗ trợ, giúp ghi nhớ chức năng làm giá đỡ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ‘un giá vẽ’ ở số ít và ‘các giá vẽ’ ở số nhiều. Vài cụm từ phổ biến: giá vẽ của nghệ sĩ, giá vẽ studio, giá vẽ di động, chiều cao giá vẽ, nghiêng giá vẽ. Không nhầm lẫn với khung tranh hoặc giá đỡ poster. Khi nói về triển lãm, làm rõ đó dành cho vẽ hay cho poster. Hãy hình dung chân vững chắc nâng đỡ để ghi nhớ chức năng của nó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một giá vẽ chỉ là khung trang trí
  • Giá vẽ và khung tranh không thể hoán đổi
  • Bạn nghĩ cần giá vẽ lớn và nặng
  • Giá vẽ chỉ dùng để vẽ, không để trưng bày
  • Tất cả các giá vẽ trông như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, giá vẽ là một công cụ cụ thể cho việc vẽ và trưng bày; dễ nhầm với khung tranh. Nhấn mạnh các cụm từ như giá vẽ studio và giá vẽ di động để áp dụng thực tế.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung giá vẽ như một người trợ giúp ổn định.
  • Luyện tập với các loại khác nhau: studio, di động, ngoài trời.
  • Học trước các collocations thông dụng.
  • Kết hợp với từ liên quan: canvas, khung, triển lãm.
  • Dùng cho cả vẽ và trưng bày.
  • Thử các độ cao và góc khác nhau để làm quen.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'easel'?

A.A type of paint
B.A type of brush
C.A canvas support
D.A drawing technique
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'easel':

A.The artist drew sketches of the easel during the lecture.
B.He decided to use the easel to play his favorite song.
C.She painted on the easel, capturing the sunset beautifully.
D.They placed the easel in the garden to make lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'easel'?

A.Palette
B.Canvas
C.Support
D.Brush
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'easel'?

A.Table
B.Sitting
C.Resistance
D.Stagnation
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where this word might be used:

A.He set up a display in his garden.
B.During the art class, each student used an easel for their project.
C.She started painting a landscape on her sketchbook.
D.The artist arranged their studio with various tools.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ