LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eccentric - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eccentric Ý nghĩa của Từ

  • hành vi kỳ lạ hoặc không bình thường
  • không theo thói quen đã thành lập
  • lệch khỏi chuẩn mực
Illustration for this word

eccentric Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eccentric Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsɛntrɪk/
Mỹ /ɪkˈsɛntrɪk/
Tiết
eccentric

eccentric Từ nguyên của Từ

eccentric = ec- (ra ngoài) + centr- (trung tâm) + -ic (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Pháp Trung Cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình tròn với một điểm lệch tâm, đại diện cho điều gì đó không phù hợp với quy chuẩn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Eccentric mô tả một người hoặc vật có hành vi, phong cách hoặc quan điểm khác thường so với chuẩn mực. Thông thường có sắc thái tích cực hoặc trìu mến, nhấn mạnh sự sáng tạo và độc lập thay vì chỉ là kỳ quặc. Khi nói về người, nó có thể ám chỉ một nghệ sĩ, nhà phát minh hay người có tư duy khác biệt. Về đồ vật, nó có thể chỉ ra thiết kế hoặc sở thích độc đáo; nói chung, không phải ai cũng đồng ý, nhưng gợi cảm hứng cho sự khác biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Không dùng eccentric để mô tả bệnh tâm lý
  • - Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, trìu mến
  • - Đặt trước danh từ: một nghệ sĩ excentric
  • - Không phải mọi hành vi không thông thường đều eccentric
  • - Kết hợp với từ khác để điều chỉnh sắc thái

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với bệnh tâm lý
  • Chỉ mô tả ngoại hình, không phải hành vi
  • Nguồn gốc mang tính tiêu cực nếu dùng sai
  • Áp dụng cho người và đồ vật
  • Khác với từ 'weird' hoặc 'odd'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, 'excentric' (excentric) thường mang nghĩa tích cực; tránh nhầm với tiêu cực hoặc chê bai.

Mẹo Học

  • Học các kết hợp thường gặp: nghệ sĩ eksentrik, gu thẩm mỹ eksentrik, nhà thiết kế eksentrik
  • So sánh với odd, strange, quirky
  • Ngữ điệu thường tích cực hoặc trìu mến
  • Lưu ý khác biệt văn hóa
  • Mô tả người thật bằng cách nhấn mạnh sáng tạo
  • Kết hợp với tính từ khác để điều chỉnh ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'eccentric'?

A.Predict
B.Unconventional
C.Confident
D.Normal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'eccentric' used correctly?

A.She is always late for meetings.
B.The party was quite boring.
C.They followed the rules diligently.
D.He has an eccentric taste in fashion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'eccentric'?

A.Creative
B.Unique
C.Mysterious
D.Ordinary
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be described as 'eccentric'?

A.A librarian organizing books alphabetically.
B.A scientist conducting unusual experiments.
C.A chef following a recipe precisely.
D.A mechanic fixing a car engine.
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being 'eccentric' could have positive or negative connotations.

A.No specific connotations
B.Positive connotations
C.Neutral connotations
D.Negative connotations

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Kitchen

Volunteering

2026.02.27 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ