LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

echoed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

echoed Ý nghĩa của Từ

  • một âm thanh bị phản xạ và nghe lại
  • lặp lại hoặc bắt chước lời nói hoặc hành động của người khác
  • một ý tưởng hoặc cảm xúc được lặp lại
Illustration for this word

echoed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

echoed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛkəʊ/
Mỹ /ˈɛkoʊ/
Tiết
echo

echoed Từ nguyên của Từ

echos (Hy Lạp) = âm thanh + echos (tiếng Pháp cổ) → echo (tiếng Anh). Hãy tưởng tượng một giọng nói dội lại từ một ngọn núi và quay trở lại, lặp lại từ cuối cùng bạn đã nói.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng trước một bức tường yên tĩnh, tiến gần hơn và move đôi môi, hít thở từ từ. Âm thanh va vào bề mặt và trở lại, tôi điều chỉnh nhịp thở để nghe echo rõ hơn. Tôi nói những câu ngắn, chỉnh góc đầu đi một chút và giữ nhịp, để không gian đưa tiếng vang trở lại. Trong sự trao đổi này, echo không chỉ là âm thanh mà còn là hiện tượng lặp lại cách tôi nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Echo vừa là một âm thanh vừa là một khái niệm. Danh từ nói tới âm thanh phản xạ từ bề mặt và được nghe lại, như giọng nói của bạn bật lại từ một hẻm núi. Động từ to echo có nghĩa là lặp lại hoặc bắt chước lời nói hoặc hành động của người khác, đôi khi không thêm ý nghĩa mới. Nó cũng có thể ám chỉ một ý tưởng hoặc cảm xúc lặp lại xuất hiện trong cuộc trò chuyện hoặc phương tiện truyền thông, như tiếng vang của một khẩu hiệu chính trị. Từ xuất phát từ tiếng Hy Lạp echos, qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một giọng nói nảy lại từ núi và trả về đúng lời bạn đã nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng từ echo có thể là danh từ hoặc động từ. Dùng để chỉ âm thanh vang lại hoặc ý tưởng vang vọng. Chú ý các cụm cố định như 'làm theo tiếng gió' không đúng; thay vào đó hãy nói 'làm theo lời …' khi mô tả nhại lại ý kiến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giói hạn: echo không chỉ là âm thanh mà còn là ý tưởng lặp lại
  • Không phải lúc nào dùng to echo mới diễn đạt việc lặp lại lời người khác
  • Âm thanh nhỏ cũng có thể vang vọng
  • Tiếng vang không chỉ xảy ra ngoài trời; trong nhà cũng có thể
  • Vang vọng ý tưởng và vang vọng lời nói có cách dùng khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn dành cho người Việt về sự khác nhau giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai dạng (danh từ và động từ) trong câu ngắn
  • Ghi chú các collocations phổ biến
  • Sử dụng câu ví von để củng cố nghĩa bóng
  • Nghe người bản xứ để nắm cách dùng tự nhiên
  • Viết một đoạn ngắn dùng được cả hai nghĩa
  • Ghi nhớ các cụm như 'eco của' và 'to echo back'

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digital Receipts and Social Media Influence

Technology & Social Media

2026.01.25 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ