ecliptic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'ecliptic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ekleipsis' (ἔκλειψις), được cấu thành từ 'ek-' (ra ngoài, xa) và 'leipō' (rời đi). Lịch sử đã trải qua tiếng Latin trước khi tiến vào tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng mặt trời rời khỏi con đường quen thuộc của nó trong suốt một kỳ nhật thực, đánh dấu mặt phẳng thiên thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐường hoàng đạo là quỹ đạo nhìn thấy được của Mặt Trời trên bầu trời suốt một năm và giúp giải thích tại sao Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh có xu hướng xuất hiện gần một dải sao hoàng đạo nhất định. Đó cũng là mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời lệch một chút so với xích đạo thiên thể. Từ nguyên Hy Lạp ekleipsis có nghĩa 'rời khỏi/biến mất', nhắc đến việc Mặt Trời dường như rời khỏi đường đi bình thường trong nhật thực. Hoàng đạo làm cơ sở cho 12 cung hoàng đạo và nhiều bảng tham chiếu.
Giải thích với người nói tiếng Việt rằng hoàng đạo là một mặt phẳng tham chiếu, không phải một đường thẳng; sai lầm phổ biến là nhầm với đường thẳng.
What is the definition of 'ecliptic'?
Which sentence uses 'ecliptic' correctly?
What is a synonym for 'ecliptic'?
What is an antonym for 'ecliptic'?
Can you think of a real-life scenario involving the word 'ecliptic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật