edition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: edit (đưa ra) + -ion (hành động hoặc quá trình). Xuất xứ lịch sử: Latin 'editio' → Pháp cổ 'édition' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cuốn sách với các trang được chỉnh sửa 'được đưa ra' cho người đọc, minh họa quá trình tạo ra một ấn bản mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt cuốn sách, ngón tay move dọc theo mép trang để lật sang trang khác. Tôi để lại bản in cũ sang một bên và cảm nhận giấy in và chữ in có cảm giác khác đi một chút. Tôi điều chỉnh ánh sáng, giữ cho bìa sách vững chãi và tiếp tục đọc với sự tập trung gia tăng. Lúc ấy xuất hiện một phiên bản đặc biệt và edition như một cách trình bày riêng cho nội dung này.
Edition có nghĩa là một phiên bản đã phát hành của một văn bản được công bố hoặc một ấn phẩm cụ thể. Nó cũng có thể ám chỉ hành động sản xuất hoặc xuất bản một thứ gì đó, như một edition đặc biệt hoặc định dạng đặc biệt. Nguồn gốc từ edit (xuất bản, chỉnh sửa) + -ion (hành động). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cuốn sách được chỉnh sửa và phát hành cho độc giả với các sửa đổi, chú thích hoặc hình minh họa mới. Người học thường nhầm edition với 'phiên bản' hoặc 'in ấn' và dùng edition cho các bối cảnh không liên quan tới sách.
Người học tiếng Việt thường nhầm edition với chỉ là in ấn; edition thực sự chỉ một phiên bản đã công bố có sửa đổi hoặc định dạng riêng.
What is the meaning of the word 'edition'?
Which sentence uses 'edition' correctly?
What is the most similar word to 'edition'?
What is the opposite of 'edition'?
Can you think of a real-life context where 'edition' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật