LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

editorial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

editorial Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến việc chuẩn bị tài liệu cho xuất bản
  • một bài viết thể hiện ý kiến hoặc quan điểm
  • liên quan đến biên tập hoặc một biên tập viên
Illustration for this word

editorial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

editorial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛdɪˈtɔːrɪəl/
Mỹ /ˌɛdɪˈtɔriəl/
Tiết
editorial

editorial Từ nguyên của Từ

editorial: 'biên tập viên' (biên tập + hay) + 'ial', có nghĩa là 'liên quan đến biên tập'. Nguồn gốc: tiếng Latinh 'editor' → tiếng Pháp cổ 'editor' → tiếng Anh 'editorial'. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một biên tập viên xem xét các bài viết bằng con mắt phê bình, làm nổi bật những thay đổi như một nhà điêu khắc chạm khắc đá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hơi tựa người về phía trước, và mắt lướt trên trang trắng cùng với ly cà phê ở bên cạnh. Tôi di chuyển bố cục bằng ngón tay, kéo gần các đoạn và điều chỉnh nhịp điệu. Tôi giữ một dòng và để giọng văn lên cao, quyết định bỏ đi gì và giữ lại gì, khi bài viết chuyển từ ý tưởng sang quan điểm. Cuối cùng tôi đặt một câu và trong đầu nhấn nút Xuất bản, cảm thấy editorial đang dẫn người đọc đến một quan điểm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, editorial là từ tiếng Anh được dùng khi nói về vấn đề liên quan đến biên tập hoặc phát hành, có hai cách dùng chính: làm tính từ chỉ điều gì đó liên quan đến biên tập, như chính sách biên tập; và danh từ được dùng cho bài xã luận hay bài bình luận mang quan điểm của ban biên tập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa danh từ và tính từ
  • Danh từ editorial là bài xã luận; tính từ editorial mô tả liên quan đến biên tập hoặc chính sách biên tập
  • Dùng các cụm như chính sách biên tập hoặc lịch biên tập để diễn đạt kế hoạch
  • Tránh nhầm lẫn với edit hoặc editor trong ngữ cảnh xuất bản
  • Giữ giọng văn formal, mang tính báo chí

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xã luận luôn mang tính phê bình tiêu cực
  • editorial và editor là cùng một thứ
  • Một bài xã luận chỉ là bài viết opinion, không phải chính sách
  • Công việc biên tập không liên quan tới quyết định xuất bản
  • Từ này chỉ dùng cho báo chí, không cho xuất bản sách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, editorial thường ám chỉ bài xã luận của ban biên tập; cần phân biệt với các thuật ngữ liên quan đến biên tập và chính sách biên tập.

Mẹo Học

  • Đọc các bài xã luận từ nhiều báo để nhận biết giọng điệu
  • Luyện dùng editorial với các cụm từ liên quan đến chính sách biên tập
  • So sánh editorial với edit và editor để tránh nhầm lẫn
  • Ghi nhớ sự khác biệt giữa danh từ và tính từ
  • Viết một đoạn xã luận ngắn về một chủ đề quen thuộc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'editorial'?

A.An article about fashion trends
B.A news report on weather conditions
C.A piece of writing expressing an opinion
D.A recipe for cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'editorial' correctly?

A.The editorial chef cooked a delicious meal.
B.The editorial in the newspaper discussed the current political situation.
C.The editorial shoes were perfect for hiking.
D.The editorial student aced the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'editorial'?

A.Article
B.Recipe
C.Novel
D.Poem
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'editorial'?

A.Factual
B.Biased
C.Neutral
D.Objective
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'editorial'?

A.Writing a news report on a sports game
B.Following a recipe for baking cookies
C.Discussing your opinion on a movie in a review
D.Sending a text message to a friend

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ