effigy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
effigy = ef- (ra ngoài) + figy (hình dạng/đại diện). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'effigies' → Pháp cổ 'effigie' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình nộm giống như một nhân vật bị ghét, thường bị thiêu cháy trong các cuộc biểu tình, biểu trưng cho sự từ chối và khinh thường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEffigy là danh từ chỉ một tượng hoặc hình mô phỏng một người, thường được tạo ra để đại diện cho một người bị ghét hoặc để phản đối họ. Hình tượng đó có thể trông thực tế hoặc chỉ là một phiên bản thô sơ, được làm từ gỗ, vải hoặc chất liệu khác. Trong bối cảnh lịch sử và chính trị, việc đốt hoặc trưng bày một effigy là một hình thức biểu đạt sự giận dữ hoặc phản đối mạnh mẽ, dù hành động này gây tranh cãi. Người học nên phân biệt rõ với một người thật và chú ý đến sắc thái cảm xúc liên quan.
Đối với người học tiếng Việt: effigy mang nghĩa phê phán mang tính tượng trưng, không chỉ là một bức tượng trung lập.
What is the meaning of the word 'effigy'?
In which sentence is 'effigy' used correctly?
Which word is most similar to 'effigy'?
What is the opposite of 'effigy'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'effigy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật