LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

effigy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

effigy Ý nghĩa của Từ

  • một bức điêu khắc hoặc mô hình của một người, đặc biệt là một người đại diện cho một nhân vật bị ghét
  • một biểu hiện thô của ai đó không được ưa thích
  • một hình ảnh hoặc biểu thị của một người thường được làm từ gỗ hoặc vải
Illustration for this word

effigy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

effigy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛfɪdʒi/
Mỹ /ˈɛfədʒi/
Tiết
effigy

effigy Từ nguyên của Từ

effigy = ef- (ra ngoài) + figy (hình dạng/đại diện). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'effigies' → Pháp cổ 'effigie' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình nộm giống như một nhân vật bị ghét, thường bị thiêu cháy trong các cuộc biểu tình, biểu trưng cho sự từ chối và khinh thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Effigy là danh từ chỉ một tượng hoặc hình mô phỏng một người, thường được tạo ra để đại diện cho một người bị ghét hoặc để phản đối họ. Hình tượng đó có thể trông thực tế hoặc chỉ là một phiên bản thô sơ, được làm từ gỗ, vải hoặc chất liệu khác. Trong bối cảnh lịch sử và chính trị, việc đốt hoặc trưng bày một effigy là một hình thức biểu đạt sự giận dữ hoặc phản đối mạnh mẽ, dù hành động này gây tranh cãi. Người học nên phân biệt rõ với một người thật và chú ý đến sắc thái cảm xúc liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ effigy là một hình tượng tượng trưng, không phải người thật.
  • Nó thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Có thể là hình tượng thực tế hoặc sao chép thô sơ.
  • Việc đốt hoặc trưng bày một effigy là mang tính gây tranh cãi và có thể bị xem là bất hợp pháp ở một số nơi.
  • Dùng trong ngữ cảnh phù hợp và phi bạo lực để tránh cổ vũ cho sự hại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Effigy là một người sống.
  • Tất cả effigy đều bị đốt trong biểu tình.
  • Effigy và tượng đồng là giống nhau.
  • Effigy chỉ dùng trong bối cảnh chính trị.
  • Nhận diện cảm xúc là như nhau ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: effigy mang nghĩa phê phán mang tính tượng trưng, không chỉ là một bức tượng trung lập.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: /ˈɛfi. dʒi/ nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • So sánh effigy với tượng và hình tượng để nắm sắc thái.
  • Cụm từ phổ biến: đốt effigy, làm effigy.
  • Chú ý tông cảm xúc trong bài báo.
  • Ngữ cảnh lịch sử và chính trị.
  • Viết câu ví dụ riêng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'effigy'?

A.A piece of jewelry
B.A type of food
C.A musical instrument
D.A representation of a real person
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'effigy' used correctly?

A.I love to play my effigy in the park.
B.She wore a beautiful effigy to the party.
C.The protesters burned an effigy of the politician.
D.Effigy is my favorite color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'effigy'?

A.Sculpture
B.Vehicle
C.Cloud
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'effigy'?

A.Reality
B.Fish
C.Laughter
D.Dream
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'effigy'?

A.Cooking class
B.Movie theater
C.Political protest
D.Art gallery opening

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ