LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

effluent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

effluent Ý nghĩa của Từ

  • rác thải lỏng hoặc nước thải được xả vào sông hoặc biển
  • điều gì đó chảy ra ngoài
Illustration for this word

effluent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

effluent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛf.lu.ənt/
Mỹ /ˈɛf.lu.ənt/
Tiết
effluent

effluent Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ef-' (ra ngoài) + 'fluere' (chảy). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'effluens', từ 'effluere' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông đang tràn bờ, với chất thải chảy ra ngoài và làm ô nhiễm nước, tượng trưng cho điều mà 'effluent' đại diện trong các bối cảnh môi trường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Effluent là từ ngữ được dùng chủ yếu trong khoa học môi trường và công nghiệp để chỉ nước thải lỏng được xả từ một cơ sở vào một con sông, hồ hoặc biển. Nó có thể ám chỉ nước đã được xử lý hoặc chưa được xử lý. Trong ngữ cảnh quản lý, effluent thường gắn với các tiêu chuẩn chất lượng nước cho chất ô nhiễm và dinh dưỡng. Các collocations đi kèm có thể là effluent discharge, effluent treatment, effluent pipe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Effluent đại diện cho nước thải dạng lỏng được xả từ một cơ sở.
  • • Có thể đã được xử lý hoặc chưa; không phải chất rắn.
  • • Thường gặp các cụm từ như effluent discharge, effluent treatment.
  • • Thường so sánh với inflow (nước vào).
  • • Trong văn bản formal, effluent thường được dùng như danh từ tập hợp; khi có nhiều nguồn thải, có thể dùng effluents.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn effluent với inflow/outflow; chúng mô tả các giai đoạn khác nhau.
  • Cho rằng effluent luôn là nước ô nhiễm; nó có thể đã được xử lý và đạt chuẩn.
  • Tin rằng effluent là một chất duy nhất, trong khi nó có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau.
  • Sử dụng wastewater thay cho effluent trong giao tiếp hàng ngày.
  • Bỏ qua quy định đặc thù thường đi kèm với effluent.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh có khi cho rằng effluent là nước ô nhiễm bất kỳ nào, nhưng thực tế là chất thải lỏng từ một nguồn cụ thể với quy định.

Mẹo Học

  • Học gốc từ: ef- (ra ngoài) + fluere (chảy).
  • Effluent là nước thải từ một nguồn cụ thể.
  • Các collocations hay gặp: effluent discharge, effluent treatment.
  • Phân biệt với inflow và outflow.
  • Trong văn bản quy định thường có chuẩn chất lượng; luyện tập dùng đúng ngữ cảnh.
  • Dùng effluents ở dạng số nhiều khi nói về nhiều nguồn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'effluent'?

A.Wastewater or outflow, especially from a sewage treatment plant
B.A type of animal
C.A new technology
D.An air pollutant
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'effluent' correctly?

A.The chef prepared an effluent meal for the guests.
B.The river was polluted with industrial effluent.
C.She wore a beautiful effluent dress to the party.
D.The effluent noise from the construction site was unbearable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'effluent'?

A.Flow
B.Liquid
C.Waste
D.Treatment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'effluent'?

A.Clean
B.Water
C.Purity
D.Inflow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might encounter 'effluent'?

A.Someone drinking a glass of clean water.
B.A factory discharging waste into a nearby lake.
C.A plant growing in a garden.
D.A person swimming in the ocean.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ