LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ejection - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ejection Ý nghĩa của Từ

  • hành động ném ra hoặc loại bỏ cái gì đó
  • quá trình bị đuổi ra
  • một sự đuổi ra đột ngột
Illustration for this word

ejection Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ejection Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈdʒekʃən/
Mỹ /ɪˈdʒɛkʃən/
Tiết
ejection

ejection Từ nguyên của Từ

'ejection' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'eiectio', gồm 'e-' (ra ngoài) + 'iacio' (ném). Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả bóng bị ném ra khỏi một trò chơi, bị thúc đẩy mạnh mẽ bởi một cầu thủ, tượng trưng cho việc bị đuổi khỏi một tình huống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ejection là danh từ chỉ ba ý nghĩa liên quan: hành động ném ra hoặc loại bỏ thứ gì đó; quá trình bị buộc rời khỏi vị trí hoặc địa điểm; và sự phế xuất hoặc đẩy ra đột ngột từ một phương tiện hoặc hệ thống. Các cụm từ phổ biến: ejection seat (ghế phóng), phun/tiêu hủy chất lỏng (ejection of fluids), sự trục xuất đột ngột. Nguồn gốc từ Latin eiectio. Khác với eviction hoặc expulsion, tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Anh kỹ thuật, ngữ nghĩa có thể rất cụ thể tùy lĩnh vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • ejection là danh từ; động từ tương ứng là eject.
  • Dùng ejection để mô tả removal hoặc expulsion formal, không phải việc ném thông thường.
  • Cụm từ phổ biến: ejection seat, ejection of fluids.
  • Tránh dùng eviction khi nói về housing; ý nghĩa khác.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, hãy nêu rõ lĩnh vực (tuyển dụng, sinh học, vật lý).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn eviction với ejection; eviction liên quan đến nhà ở.
  • Cho rằng ejection chỉ là phun hoặc đẩy chất lỏng; nó còn áp dụng cho vật thể.
  • Dùng ejection trong văn nói hàng ngày cho việc ném đồ.
  • Nhầm lẫn giữa expulsion và ejection trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Nhầm lẫn giữa ejection và excretion trong sinh học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ejection là từ ngữ kỹ thuật phổ biến, dễ bị nhầm với eviction hoặc expulsion ở ngữ cảnh khác. Học viên cần chú ý ngữ cảnh (hàng không, sinh học, vật lý) để chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • ejection là danh từ; động từ tương ứng là eject.
  • Ba nghĩa chính: loại bỏ, rời khỏi bắt buộc, phun/đẩy ra đột ngột.
  • Cụm từ phổ biến: ejection seat, ejection of fluids.
  • Phân biệt eviction và expulsion theo ngữ cảnh.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ rõ lĩnh vực để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để nắm vững từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ejection'?

A.A process to create energy
B.The act of throwing something out
C.The sound of an explosion
D.A type of vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correctly used sentence containing the word 'ejection'.

A.The ejection of the new policy was met with enthusiasm.
B.The ejection of the rocket was incredibly thrilling to watch.
C.After the concert, there was an ejection of confetti everywhere.
D.The ejection of the player led to a penalty for the team.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ejection'?

A.Contraction
B.Removal
C.Submission
D.Synchronization
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ejection'?

A.Insertion
B.Explosion
C.Rejection
D.Projection
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'ejection'?

A.The basketball player missed the shot.
B.A pilot had to leave the plane during an emergency.
C.Confetti was thrown at the wedding reception.
D.A student was told to leave the classroom for bad behavior.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ