LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elastic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elastic Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng kéo giãn và trở lại hình dạng ban đầu
  • linh hoạt hoặc có thể thích nghi
  • liên quan đến độ đàn hồi trong vật lý.
Illustration for this word

elastic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elastic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlæstɪk/
Mỹ /ɪˈlæstɪk/
Tiết
elastic

elastic Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ 'elasticus' (tiếng Latinh) có nghĩa là 'linh hoạt', 'đẩy hoặc kéo ra ngoài'. Hình ảnh rõ nét là một sợi thun kéo dài và trở lại, tượng trưng cho sự linh hoạt và khả năng thích ứng trong nhiều bối cảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Elastic mô tả một đặc tính vừa co giãn vừa có thể hồi phục sau khi bị kéo dãn, và cũng được dùng để nói về sự linh hoạt và khả năng thích nghi của một người hoặc hệ thống. Trong vật lý, độ đàn hồi (elasticity) quy định cách vật liệu biến dạng dưới lực và sau đó phục hồi hình dạng. Người học thường nhầm elastic với từ linh hoạt (flexible), hoặc dịch nó thành 'co giãn' khi nói về tính linh hoạt thông thường. Lưu ý là elastic nhấn mạnh khả năng kéo dãn và hồi phục, còn linh hoạt nhấn mạnh sự thích nghi với hoàn cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng elastic để mô tả vật liệu có thể kéo dãn và trở lại hình dáng ban đầu, và cho ý tưởng hoặc hệ thống có tính thích nghi.
  • - Đừng nhầm lẫn elastic với flexible khi bạn nói về sự hồi phục vật lý; flexible thường ám chỉ khả năng thích ứng mà không nhất thiết quay lại hình dạng cũ.
  • - Trong vật lý, sự đàn hồi và elastic có liên quan nhưng là hai khái niệm khác nhau.
  • - Dùng elastic cho hình ảnh hồi phục sau trở ngại, không chỉ sự linh hoạt.
  • - Ghép elastic với danh từ như dây thun, vật liệu hoặc bề mặt; với phương pháp lên kế hoạch, dùng flexible/adaptable.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Elastic chỉ là một thuộc tính vật lý và không mô tả người hay kế hoạch.
  • Elastic và flexible luôn có cùng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Một thứ có thể kéo dài chắc chắn là elastic ở nghĩa bóng.
  • Elastic ám chỉ độ bền hơn là sự bật lại.
  • Dùng elastic với danh từ phi vật lý là sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng elastic trong tiếng Anh bao quát cả tính chất vật lý lẫn sự kiên cường, dễ nhầm với từ flexible.

Mẹo Học

  • Nhớ phân biệt ý nghĩa vật lý và ẩn dụ của elastic.
  • Kết hợp elastic với elasticity, dây đàn hồi và các thuật ngữ liên quan.
  • Elastic cho vật liệu và hồi phục; flexible cho sự thích nghi.
  • Trong kế hoạch/phương pháp, dùng flexible.
  • Luyện các cụm từ phổ biến như dây đàn hồi, vật liệu đàn hồi, tư duy đàn hồi.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để chọn đúng ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'elastic' mean?

A.Flexible and able to return to its original shape
B.Thin and weak
C.Heavy and solid
D.Rough and coarse
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'elastic':

A.The elastic band snapped when stretched too far.
B.The stone was very elastic and easily broke.
C.She used elastic to write her essay.
D.The elastic fabric was uncomfortable and scratchy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'elastic'?

A.Flexible
B.Rigid
C.Brittle
D.Solid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'elastic'?

A.Stiff
B.Flexible
C.Resilient
D.Stretchy
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life scenario involving something that can stretch and return to its original shape:

A.A rock sits in the same position and never changes.
B.A piece of wood is cut and cannot change shape.
C.A rubber band can be stretched and will return to its shape.
D.A table remains unchanged after years of use.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ