rubber - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rubber = rub (cọ xát) + -er (hậu tố chỉ người thực hiện); Nguồn gốc: Malay 'getah', Pháp cổ 'rubber' → tiếng Anh. Hãy hình dung việc cọ xát bề mặt trong khi xóa phấn trên bảng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một miếng cao su trong lòng bàn tay và đẩy nó trên bề mặt giấy, xóa các vết chì. Chất liệu mềm dẻo đáp lại bằng cách hơi lệch dưới áp lực, tôi điều chỉnh lực để giữ thăng bằng, move. Rồi tôi nhớ cùng chất liệu ấy còn được dùng làm lớp cao su của lốp xe, giúp bánh xe lăn trên đường và cảm nhận sự thay đổi khi tốc độ tăng.
Trong tiếng Anh, rubber là một từ đa nghĩa. Nó có thể chỉ vật liệu đàn hồi làm từ latex, phổ biến trong lốp xe và nhiều sản phẩm; cũng có nghĩa là cục tẩy (eraser) và cuối cùng có thể chỉ lớp ngoài bảo vệ của lốp xe. Người học tiếng Việt nên nhớ ba bối cảnh này và không dịch từng nghĩa bằng một từ duy nhất trong mọi tình huống. Sự nhầm lẫn phổ biến là dùng rubber cho cả vật liệu lẫn dụng cụ tẩy hoặc bánh xe, tùy ngữ cảnh.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng rubber là từ đa nghĩa và cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh (vật liệu, cục tẩy, vỏ lốp).
What is the meaning of the word 'rubber'?
Which of the following is an example of how 'rubber' is used in a sentence?
Which word is a synonym of 'rubber'?
Which word is an antonym of 'rubber'?
In what real-life context would you typically use the word 'rubber'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật