elderly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
elderly = elder + -ly; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ -> tiếng Anh trung đại -> tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh: Hãy hình dung một người cao tuổi, khôn ngoan và mỉm cười, chia sẻ câu chuyện với cháu mình, tượng trưng cho sự ấm áp và kinh nghiệm của tuổi tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi dịch nhẹ người để đẩy một chiếc ghế và đặt nó ngay vị trí. Tôi hình dung một người lớn tuổi và nhịp của căn phòng chậm lại, giọng nói thận trọng hơn. Sự điều chỉnh nhỏ này cho cảm giác kiểm soát, như khi tôi chọn lời nói lịch sự. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, chúng ta dùng từ ngữ dịu dàng để nói về người lớn tuổi, và câu chuyện trôi chảy tự nhiên.
elderly là tính từ dùng để mô tả những người lớn tuổi, thường là vượt quá tuổi trung niên. Nó đứng trước danh từ: elderly relatives, elderly care, hoặc cụm danh từ 'the elderly' trong văn cảnh formal. Trong tiếng Việt, ta nói 'người cao tuổi' hoặc 'người lớn tuổi' là cách diễn đạt tự nhiên; 'elderly' ít được dùng và có thể mang sắc thái trang trọng, khách sáo. Lưu ý cho người học: chú ý độ trang trọng, văn cảnh, và tránh gán nhãn tiêu cực cho tuổi tác; lựa chọn từ ngữ phù hợp với người nghe.
Giải thích cho người Việt: elderly là tính từ trang trọng để mô tả người cao tuổi. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng người lớn tuổi hoặc người cao tuổi; elderly trang trọng, nghe xa cách. Lưu ý sự đồng cảm và ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về sức khỏe hoặc khả năng.
What is the meaning of the word 'elderly'?
In which of the following sentences is 'elderly' used correctly?
Which word is the most similar to 'elderly'?
What is the opposite of 'elderly'?
In what scenario would you use the word 'elderly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật