LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elderly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elderly Ý nghĩa của Từ

  • chỉ người cao tuổi
  • thường trên độ tuổi nghỉ hưu
  • có độ tuổi lớn hơn trung bình
Illustration for this word

elderly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elderly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛldəli/
Mỹ /ˈɛldərli/
Tiết
elderly

elderly Từ nguyên của Từ

elderly = elder + -ly; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ -> tiếng Anh trung đại -> tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh: Hãy hình dung một người cao tuổi, khôn ngoan và mỉm cười, chia sẻ câu chuyện với cháu mình, tượng trưng cho sự ấm áp và kinh nghiệm của tuổi tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dịch nhẹ người để đẩy một chiếc ghế và đặt nó ngay vị trí. Tôi hình dung một người lớn tuổi và nhịp của căn phòng chậm lại, giọng nói thận trọng hơn. Sự điều chỉnh nhỏ này cho cảm giác kiểm soát, như khi tôi chọn lời nói lịch sự. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, chúng ta dùng từ ngữ dịu dàng để nói về người lớn tuổi, và câu chuyện trôi chảy tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

elderly là tính từ dùng để mô tả những người lớn tuổi, thường là vượt quá tuổi trung niên. Nó đứng trước danh từ: elderly relatives, elderly care, hoặc cụm danh từ 'the elderly' trong văn cảnh formal. Trong tiếng Việt, ta nói 'người cao tuổi' hoặc 'người lớn tuổi' là cách diễn đạt tự nhiên; 'elderly' ít được dùng và có thể mang sắc thái trang trọng, khách sáo. Lưu ý cho người học: chú ý độ trang trọng, văn cảnh, và tránh gán nhãn tiêu cực cho tuổi tác; lựa chọn từ ngữ phù hợp với người nghe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt trước danh từ: elderly relatives, elderly care. Thông thường nên dùng 'người lớn tuổi' hoặc 'người cao tuổi' trong giao tiếp hàng ngày. 'the elderly' có thể dùng trong văn bản formal nhưng nghe xa cách; điều chỉnh mức độ lịch sự cho phù hợp. Không dùng cho trẻ em hoặc động vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngụ ý bệnh tật hoặc yếu đuối
  • Có thể thay bằng 'old' ở mọi ngữ cảnh
  • Phải là một cụm danh từ ('the elderly')
  • Mô tả một đặc tính cố định áp dụng cho mọi người lớn tuổi
  • Không cần chú ý đến mức độ lịch sự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: elderly là tính từ trang trọng để mô tả người cao tuổi. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng người lớn tuổi hoặc người cao tuổi; elderly trang trọng, nghe xa cách. Lưu ý sự đồng cảm và ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về sức khỏe hoặc khả năng.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: elderly care, the elderly, người lớn tuổi.
  • So sánh với older/older adults để điều chỉnh mức độ trang trọng.
  • Phân biệt giữa tính từ và cụm danh từ.
  • Luyện giọng lịch sự ở văn cảnh formal.
  • Tránh định kiến và dùng ngôn ngữ trung lập.
  • Nghe cách người bản xứ dùng trong văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'elderly'?

A.Young and energetic
B.Middle-aged
C.Old in age
D.Childish
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'elderly' used correctly?

A.The young girl had an elderly voice.
B.She felt elderly after exercising.
C.The elderly man danced at the party.
D.The elderly boy was full of energy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the most similar to 'elderly'?

A.Mature
B.Youthful
C.Aged
D.Infantile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elderly'?

A.Vibrant
B.Youthful
C.Active
D.Energetic
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would you use the word 'elderly'?

A.Talking about a teenager
B.Describing a young child
C.Referring to someone in their advanced years
D.Describing a middle-aged adult

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports Collapse Outside Community Centre

Emergency Services

2025.10.15 · 1:07 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ