LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elective - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elective Ý nghĩa của Từ

  • các khóa học mà sinh viên chọn
  • môn học tự chọn
Illustration for this word

elective Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elective Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɛktɪv/
Mỹ /ɪˈlɛktɪv/
Tiết
elective

elective Từ nguyên của Từ

elective = elect + -ive. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'electivus' → Pháp cổ 'électif' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một học sinh trong một lớp học sôi động, cẩn thận chọn các môn học rực rỡ như 'Nghệ thuật' và 'Khoa học', tượng trưng cho sự lựa chọn cá nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

elective là danh từ chỉ một khóa học do học sinh tự chọn chứ không phải môn học bắt buộc. Ở trường, các môn học tự chọn cho phép bạn khám phá sở thích hoặc phát triển kỹ năng mới. Từ này cũng có thể dùng như tính từ có nghĩa là tùy chọn, như trong 'phẫu thuật chọn lọc' (elective surgery). Hiểu sự khác biệt này giúp thảo luận về lịch học và số tín chỉ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Elective là danh từ; số nhiều là electives.
  • • Dùng 'môn tự chọn' hoặc 'khóa học tự chọn'.
  • • Ghép với 'khóa học' hoặc 'môn học' để làm rõ ngữ cảnh.
  • • So sánh với môn bắt buộc.
  • • Có thể dùng làm tính từ như trong 'phẫu thuật tự chọn'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • electiveSame với tùy chọn trong mọi ngữ cảnh.
  • Một khoá học tự chọn luôn có tín chỉ trong thời khóa biểu.
  • Môn tự chọn chỉ dành cho nghệ thuật hoặc âm nhạc.
  • phẫu thuật tự chọn và elective surgery có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • Bạn có thể chọn tối đa bao nhiêu môn tự chọn tùy ý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh sự tự chủ của người học, nhưng người học có thể nhầm lẫn giữa chọn môn tự chọn và sự tự do hoàn toàn.

Mẹo Học

  • Tạo danh sách môn tự chọn mình quan tâm.
  • Kiểm tra số tín chỉ của các môn tự chọn.
  • Cân bằng môn tự chọn với môn bắt buộc để tránh quá tải.
  • Tham gia các buổi thông tin trước khi đăng ký.
  • Phát âm đúng 'elective' và dùng với 'khóa học' hoặc 'môn'.
  • Kiểm tra sự tham gia của môn tự chọn vào kế hoạch học tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'elective' mean?

A.A type of medical procedure
B.Something mandatory or required
C.A choice-based course or subject
D.An optional procedure that cannot be chosen
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'elective' correctly?

A.He was elected to lead the committee on elective reforms.
B.The mandatory exam was an elective requirement for graduation.
C.She decided to take an elective cooking class next semester.
D.The doctor told her the elective surgery was urgent and necessary.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'elective'?

A.Mandatory
B.Optional
C.Compulsory
D.Obligatory
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elective'?

A.Optional
B.Voluntary
C.Required
D.Select
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to the concept of an elective?

A.Every student must attend the elective events organized this week.
B.The school allows students to choose their elective classes freely.
C.This company’s hiring process includes selecting mandatory candidates.
D.He had to take part in an elective meeting concerning safety standards.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ