electrification - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Điện khí hóa' được cấu thành từ 'điện' (từ 'ēlektron' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là hổ phách) và hậu tố '-hóa' (chỉ một quá trình). Nó có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19, giữa những khám phá về tính chất của điện. Hãy tưởng tượng một bóng đèn sáng rực rỡ chiếu sáng một căn phòng tối, tượng trưng cho sự chuyển mình từ bóng tối sang ánh sáng qua điện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐiện khí hóa đề cập đến quá trình rộng lớn thay thế nguồn năng lượng địa phương bằng điện hoặc đưa điện lực vào một khu vực hoặc hệ thống. Nó có thể có nghĩa là làm cho một thiết bị hoạt động bằng điện hoặc mang điện tới một vùng hoặc mạng lưới. Thuật ngữ được dùng trong chính sách và công nghiệp để thảo luận về nâng cấp lưới, phát triển nông thôn và hiện đại hóa. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nghe nói về điện khí hóa giao thông, tòa nhà hay toàn thành phố.
Giải thích cho người Việt rằng điện khí hóa là một khái niệm rộng về hạ tầng/chính sách, không chỉ bật thiết bị; người học thường nhầm với việc điện cho một thiết bị.
What is the definition of electrification?
Which sentence uses electrification correctly?
What is a synonym of electrification?
What is an antonym of electrification?
Can you think of a real-life context where electrification is significant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật