LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

electron - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

electron Ý nghĩa của Từ

  • Một hạt siêu phân tử mang điện tích âm.
  • Một thành phần cơ bản của nguyên tử.
  • Một chất dẫn điện thiết yếu.
Illustration for this word

electron Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

electron Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɛk.trɒn/
Mỹ /ɪˈlɛk.trɑn/
Tiết
electron

electron Từ nguyên của Từ

eco- = từ 'electron' (Hy Lạp) + -on = hạt; Nguồn gốc: từ Hy Lạp sang Latin rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả bóng điện nhỏ bay quanh một nguyên tử, làm sáng không gian xung quanh khi nó di chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Electron là một hạt subatom với điện tích âm và là thành phần cơ bản của nguyên tử. Nó quay quanh hạt nhân ở các vùng được gọi là lớp vỏ hay orbital, và hành vi của nó thể hiện cả tính chất hạt và sóng trong cơ học lượng tử. Electron là chất mang điện quan trọng, cho phép dòng điện lưu thông khi vật liệu dẫn. Nó cũng tham gia liên kết hóa học, ảnh hưởng đến tính chất của nguyên tố tùy theo cách bố trí. Ion hóa có thể giải phóng electron khỏi nguyên tử, và tương tác của chúng làm nền tảng cho các công nghệ từ điện tử đến chiếu sáng. Từ ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ nhé: electron là một hạt subatomic mang điện tích âm và là thành phần cơ bản của nguyên tử. Nó quay quanh hạt nhân theo lớp vỏ hoặc orbital, và hành vi của nó thể hiện cả tính chất hạt lẫn sóng. Electron mang điện trong chất dẫn điện và tham gia liên kết hóa học. Đừng nhầm lẫn electron với photon. Nguồn gốc từ chữ Hy Lạp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Electron lớn hơn nguyên tử.
  • Dòng điện là cùng một thứ với electron.
  • Mọi nguyên tử đều có cùng số electron.
  • Electron di chuyển theo quỹ đạo cố định hình vòng tròn.
  • Một điện tích luôn đồng nghĩa với một dòng electron liên tục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa điện từ và electron. Nhấn mạnh electron là một hạt mang điện âm và chuyển động của chúng tạo ra dòng điện.

Mẹo Học

  • Ghép electron với điện tích: âm = điện tích.
  • Liên kết electron với nguyên tử để hiểu tính chất hóa học.
  • Xem xét tính chất hạt và sóng trong cơ học lượng tử.
  • Nói về ion hóa để thấy electron thoát khỏi nguyên tử.
  • Phân biệt dòng điện và electron: dòng điện là luồng charge.
  • Thực nghiệm đơn giản như tia cực âm hay LED để dễ hình dung.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'electron'?

A.A type of fish
B.A large living organism
C.A form of energy
D.A tiny particle that orbits the nucleus of an atom
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'electron' correctly?

A.She caught a big electron while fishing.
B.I love to listen to electron music.
C.The electron of an atom carries a negative charge.
D.He wrote a letter about his electron.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'electron'?

A.Proton
B.Neutron
C.Molecule
D.Photon
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context is the word 'electron' commonly used?

A.Cooking recipes
B.Gardening tips
C.Space exploration
D.Financial investments
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of electrons in our daily lives.

A.Sunset
B.Electricity
C.Rainfall
D.Painting

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ