electron - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
eco- = từ 'electron' (Hy Lạp) + -on = hạt; Nguồn gốc: từ Hy Lạp sang Latin rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả bóng điện nhỏ bay quanh một nguyên tử, làm sáng không gian xung quanh khi nó di chuyển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQElectron là một hạt subatom với điện tích âm và là thành phần cơ bản của nguyên tử. Nó quay quanh hạt nhân ở các vùng được gọi là lớp vỏ hay orbital, và hành vi của nó thể hiện cả tính chất hạt và sóng trong cơ học lượng tử. Electron là chất mang điện quan trọng, cho phép dòng điện lưu thông khi vật liệu dẫn. Nó cũng tham gia liên kết hóa học, ảnh hưởng đến tính chất của nguyên tố tùy theo cách bố trí. Ion hóa có thể giải phóng electron khỏi nguyên tử, và tương tác của chúng làm nền tảng cho các công nghệ từ điện tử đến chiếu sáng. Từ ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa điện từ và electron. Nhấn mạnh electron là một hạt mang điện âm và chuyển động của chúng tạo ra dòng điện.
What is the meaning of the word 'electron'?
Which of the following sentences uses the word 'electron' correctly?
Which of the following is a synonym for 'electron'?
In what real-life context is the word 'electron' commonly used?
Reflect on the importance of electrons in our daily lives.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật