LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm điện tử

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

electronic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến điện tử hoặc dòng điện
  • được vận hành hoặc điều khiển bởi máy tính
  • thuộc về các thiết bị hoạt động bằng điện
Illustration for this word

electronic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

electronic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪlɛkˈtrɒnɪk/
Mỹ /ɪlɛkˈtrɑːnɪk/
Tiết
electronic

electronic Từ nguyên của Từ

điện tử: electro- (điện) + nic (liên quan). Nguồn gốc: Hy Lạp (ēlektron) → La tinh (electricus) → Tiếng Anh. Hãy hình dung một con robot được cung cấp bởi các mạch điện, xử lý thông tin trong nháy mắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấc một thiết bị nhỏ lên và di chuyển nó đến mép bàn. Nhấn nút nguồn, màn hình sáng lên và tôi cảm nhận quyền kiểm soát quay lại. Tôi điều chỉnh độ sáng và giữ tập trung, để thiết bị làm công việc của nó. Sự hiện diện điện tử ấy khiến căn phòng trở nên gọn gàng, như một thói quen đang hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

electronic là tính từ được dùng để mô tả những thứ liên quan đến mạch điện tử hoặc công nghệ điện tử, hoặc được điều khiển bởi máy tính. Thường phân biệt với electrical khi nói về thành phần hay công nghệ hơn là nguồn điện. Các cách dùng phổ biến gồm electronic devices, hệ thống điện tử và nhạc điện tử. Nguồn gốc từ electro- (electric) + nic (related to); xuất phát từ tiếng Hy lạp ēlektron rồi sang tiếng Latinh electricus và cuối cùng là tiếng Anh electronic. Hãy hình dung một robot được cấp nguồn bằng mạch và xử lý thông tin nhanh chóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng electronic để mô tả các thiết bị phụ thuộc vào mạch điện tử.
  • Phân biệt với electrical tập trung vào nguồn điện, không phải công nghệ bên trong.
  • Các collocations phổ biến: thiết bị điện tử, hệ thống điện tử, nhạc điện tử.
  • Electrical liên quan đến điện năng; electronic liên quan đến công nghệ điện tử.
  • Nguồn gốc từ ēlektron.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi thiết bị có điện đều là điện tử
  • electronics là một lĩnh vực; electronic là tính chất của thiết bị
  • Mọi thiết bị có điện không phải lúc nào cũng là điện tử
  • Electronic không dùng cho cơ sở hạ tầng lớn
  • Nhạc điện tử không phải nhạc điện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: electronic nhấn mạnh mạch và điều khiển bằng máy tính; electrical nhấn mạnh nguồn điện; người học thường nhầm lẫn hai khái niệm.

Mẹo Học

  • Học các collocations cơ bản: thiết bị điện tử, nhạc điện tử, linh kiện điện tử.
  • Phân biệt electronic với electrical dựa trên mạch và tín hiệu.
  • Ghi chú đuôi -nic và ý nghĩa của nó.
  • Sử dụng câu ví dụ hàng ngày để luyện tập.
  • Nhớ electronics là một lĩnh vực, không chỉ một thiết bị.
  • Hãy thử gán nhãn các vật dụng quanh bạn là điện tử hay không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'electronic'?

A.Related to animals
B.Related to water
C.Related to electricity
D.Related to plants
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'electronic' used correctly?

A.He watered the electronic plants.
B.The electronic dog barked.
C.They watched an electronic movie.
D.She bought an electronic car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'electronic'?

A.Manual
B.Digital
C.Biological
D.Mechanical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'electronic'?

A.Ancient
B.Creative
C.Physical
D.Analog
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'electronic'?

A.Music production
B.Vehicle maintenance
C.Gardening tips
D.Cooking recipes

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Technology on Communication and Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ