LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elegant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elegant Ý nghĩa của Từ

  • thanh lịch, phong cách trong vẻ ngoài hoặc cách cư xử
  • đơn giản và dễ chịu
  • đặc trưng bởi vẻ đẹp tinh tế
Illustration for this word

elegant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elegant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛlɪgənt/
Mỹ /ˈɛlɪɡənt/
Tiết
elegant

elegant Từ nguyên của Từ

Gốc: 'eleg-' (chọn, lựa chọn) từ Latin; Nguồn gốc: Latin ‘elegans’ → Pháp cổ ‘elegant’ → tiếng Anh trung đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẫu thời trang tự tin đi trên sàn diễn, thể hiện những chuyển động uyển chuyển trong bộ trang phục lộng lẫy, thể hiện bản chất của sự thanh lịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt một chiếc áo khoác lên ghế và kéo cổ tay áo một chút để chỉnh đường may. Vải move dưới ngón tay, đường may sáng lên dưới ánh đèn. Mình giữ vai thư giãn, cảm nhận sự căng thẳng-nhẹ giữa nỗ lực và dễ dàng. Khi bước vào phòng, động tác nhỏ có kiểm soát ấy mang lại vẻ thanh lịch tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

elegant mô tả điều gì đó thanh lịch và phong cách về diện mạo hoặc cách cư xử. Nó hàm ý sự đơn giản tinh tế thay vì phô trương, và có thể áp dụng cho thiết kế, hành vi hoặc ý tưởng hiệu quả vì được suy nghĩ kỹ và gọn gàng. Các cụm từ thông dụng gồm thiết kế thanh lịch, một giải pháp thanh lịch, chữ viết thanh lịch và thái độ điềm tĩnh, tao nhã. Từ này mang sắc thái tích cực và thường gắn với gu thẩm mỹ, chất lượng và sự tiết chế hơn là giàu có. Nguồn gốc từ Latin elegans, qua Old French và Middle English. Hình ảnh ghi nhớ là một người mẫu bước trên sàn diễn, điệu bộ dịu dàng và trang phục nổi bật, thể hiện sự thanh lịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng từ elegant để mô tả vẻ đẹp tinh tế trong thiết kế, hành vi hoặc ý tưởng.
  • - Ghép với danh từ như thiết kế, giải pháp, chữ viết, phong cách.
  • - Phân biệt giữa elegant (vẻ thanh lịch) và graceful (dịu dàng khi di chuyển).
  • - Dùng một cách thanh lịch để diễn đạt hành động (elegantly).
  • - Tránh lạm dụng trong hoàn cảnh thông thường, khi không phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Elegant nghĩa là đắt tiền hoặc flashy
  • Chỉ mô tả người
  • Giống với 'fancy' hoặc 'hào nhoáng'
  • Chỉ dùng cho dịp đặc biệt
  • Chỉ mô tả quần áo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, elegant thường gắn với gu thẩm mỹ tinh tế và sự kiềm chế; người học dễ hiểu lầm thành đắt tiền hoặc phô trương, hoặc áp dụng cho người.

Mẹo Học

  • Học những collocations phổ biến: thiết kế thanh lịch, giải pháp thanh lịch, chữ viết thanh lịch, thái độ điềm tĩnh và tao nhã.
  • Dùng elegant ly với động từ (hành động thanh lịch).
  • So sánh với graceful và refined để nắm sắc thái.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể (Trang phục, thiết kế, chữ viết).
  • Đọc mô tả ngắn để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Từ đồng nghĩa: tinh tế, thanh lịch, tinh tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'elegant' mean?

A.Simple and plain
B.Tasteful and graceful
C.Messy and disorganized
D.Bright and flashy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'elegant' correctly?

A.He wore an elegant t-shirt.
B.The room was designed in an elegant manner.
C.The cake was elegant and white.
D.They had an elegant lunch at the fast-food restaurant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'elegant'?

A.Sleek
B.Rough
C.Bulky
D.Loud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elegant'?

A.Clumsy
B.Stylish
C.Sophisticated
D.Refined
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something can be described as elegant?

A.A cluttered desk with notes everywhere.
B.A beautifully designed dress that flows elegantly as one walks.
C.A loud party with flashing lights and loud music.
D.An unmade bed with clothes on the floor.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ