LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elementary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elementary Ý nghĩa của Từ

  • cơ bản hoặc đơn giản
  • liên quan đến các nguyên tắc cơ bản
  • thuộc về cấp độ giáo dục sơ cấp
Illustration for this word

elementary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elementary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛl.ɪˈmɛn.tər.i/
Mỹ /ˌɛl.ɪˈmɛn.tər.i/
Tiết
elementary

elementary Từ nguyên của Từ

elementary = phần tử + -ary (thuộc về). Xuất phát từ tiếng Latin 'elementarius' có nghĩa là 'thuộc về các yếu tố', bắt nguồn từ 'elementum'. Hãy tưởng tượng bước chân đầu tiên của một đứa trẻ vào lớp học, xung quanh là những hình dạng và màu sắc đơn giản, đại diện cho các khối kiến thức cơ bản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển một khối đơn giản trên bàn và move nó vào vị trí. Loại bỏ những màu sắc ảo và giữ lại những gì cơ bản, một shift nhẹ hướng tới điều căn bản. Tôi điều chỉnh grip và đặt phần tiếp theo, cảm thấy một sự kiểm soát đang tăng lên. Khi dải đơn giản hình thành, elementary mở ra như một cách để nói về sự rõ ràng trong cuộc sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

elementary mô tả điều gì đó cơ bản, đơn giản hoặc ở mức giáo dục tiểu học; cũng được dùng để chỉ các khái niệm nguyên lý căn bản của một môn học. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường gắn với các cụm như nguyên lý cơ bản, toán tiểu học hoặc trường tiểu học. Cần tránh nhầm với từ element hoặc hạt cơ bản; ngữ cảnh sẽ cho biết ý nghĩa đúng. Từ này nhấn mạnh nền tảng và sự rõ ràng, không phức tạp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Use elementary để mô tả điều gì đó cơ bản, đơn giản hoặc ở mức giáo dục tiểu học.
  • Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường gắn với các cụm như nguyên lý cơ bản, toán tiểu học hoặc trường tiểu học.
  • Cần tránh nhầm với từ element hoặc hạt cơ bản; ngữ cảnh sẽ cho biết ý nghĩa đúng.
  • Từ này nhấn mạnh nền tảng và sự rõ ràng, không phức tạp.
  • Ý niệm cơ bản và rõ ràng, không phức tạp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng elementary chỉ mang nghĩa cơ bản theo nghĩa tiêu cực; thực tế có thể là nền tảng.
  • Không phải đồng nghĩa với element (nguyên tố) hay hạt cơ bản trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Không chỉ áp dụng cho khoa học; có thể mô tả nguyên lý hoặc cấp độ giáo dục cơ bản.
  • Không phải lúc nào cũng cho thấy chất lượng; sắc thái phụ thuộc ngữ cảnh.
  • basic và elementary không phải lúc nào cũng tương đương; ý nghĩa tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, elementary thường được coi là điểm khởi đầu hoặc nền tảng của một chủ đề, không chỉ là dễ dàng.

Mẹo Học

  • Kết nối elementary với ý nghĩa cơ bản: nền tảng và khởi đầu học tập.
  • Luyện tập với các cụm từ như nguyên lý căn bản và trường tiểu học.
  • Tránh nhầm với từ element hoặc hạt cơ bản.
  • Sử dụng công cụ trực quan để truyền đạt ý nghĩa cơ bản.
  • Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp ngữ cảnh.
  • Tạo bài tập thực tế để minh họa bước đầu tiếp cận một môn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'elementary'?

A.Beautiful
B.Easy
C.Complicated
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'elementary' used correctly?

A.The project required advanced skills, not elementary ones.
B.He struggled with the elementary math problem.
C.The painting was so elementary, it took him hours to finish.
D.Her elementary personality shone through in the interview.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'elementary'?

A.Complex
B.Basic
C.Difficult
D.Sophisticated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elementary'?

A.Smart
B.Clever
C.Advanced
D.Modern
Bước 5: Thành thạo

In which context is 'elementary' commonly used?

A.Performing complex surgeries
B.Designing cutting-edge technology
C.Teaching primary school students
D.Writing academic papers

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ