elementary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
elementary = phần tử + -ary (thuộc về). Xuất phát từ tiếng Latin 'elementarius' có nghĩa là 'thuộc về các yếu tố', bắt nguồn từ 'elementum'. Hãy tưởng tượng bước chân đầu tiên của một đứa trẻ vào lớp học, xung quanh là những hình dạng và màu sắc đơn giản, đại diện cho các khối kiến thức cơ bản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển một khối đơn giản trên bàn và move nó vào vị trí. Loại bỏ những màu sắc ảo và giữ lại những gì cơ bản, một shift nhẹ hướng tới điều căn bản. Tôi điều chỉnh grip và đặt phần tiếp theo, cảm thấy một sự kiểm soát đang tăng lên. Khi dải đơn giản hình thành, elementary mở ra như một cách để nói về sự rõ ràng trong cuộc sống.
elementary mô tả điều gì đó cơ bản, đơn giản hoặc ở mức giáo dục tiểu học; cũng được dùng để chỉ các khái niệm nguyên lý căn bản của một môn học. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường gắn với các cụm như nguyên lý cơ bản, toán tiểu học hoặc trường tiểu học. Cần tránh nhầm với từ element hoặc hạt cơ bản; ngữ cảnh sẽ cho biết ý nghĩa đúng. Từ này nhấn mạnh nền tảng và sự rõ ràng, không phức tạp.
Đối với người Việt, elementary thường được coi là điểm khởi đầu hoặc nền tảng của một chủ đề, không chỉ là dễ dàng.
What is the meaning of the word 'elementary'?
In which of the following sentences is 'elementary' used correctly?
Which word is similar to 'elementary'?
What is the opposite of 'elementary'?
In which context is 'elementary' commonly used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật