LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elephantine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elephantine Ý nghĩa của Từ

  • giống như con voi; khổng lồ
  • vụng về hoặc lóng ngóng
  • liên quan đến voi
Illustration for this word

elephantine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elephantine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛlɪfən'taɪn/
Mỹ /ˌɛlɪfən'taɪn/
Tiết
elephantine

elephantine Từ nguyên của Từ

(a) elephant + -ine; (b) Từ tiếng Latin 'elephas', qua tiếng Pháp cổ 'élephant' sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một con voi khổng lồ chậm rãi đi qua rừng, kích thước khổng lồ và bước đi vụng về của nó tượng trưng cho bất cứ điều gì to lớn hoặc vụng về.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Elephantine là một tính từ mang tính văn học và hơi cổ điển, có nghĩa là vô cùng lớn hoặc nặng nề. Nó có thể mô tả kích thước thực tế, như một công trình, hoặc các nhiệm vụ ở mức độ hoành tráng và khó xử lý. Giọng điệu trang trọng, đôi khi mang tính hài hước, và thường ngụ ý rằng quy mô khiến việc quản lý khó khăn hơn. Người học nên so sánh với các từ đồng nghĩa như vô cùng, khổng lồ và lưu ý rằng nó nhấn mạnh quy mô và sự nặng nề hơn là hành vi của cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Elephantine là từ mang tính văn học; nhấn mạnh quy mô lớn hoặc khó khăn.
  • 2. So sánh với vô cùng, khổng lồ để phân biệt sắc thái.
  • 3. Không dùng trong hội thoại hàng ngày sẽ nghe quá phóng đại.
  • 4. Đừng nói về trí nhớ khi dùng từ này.
  • 5. Tìm ví dụ liên quan công việc hoặc học thuật để luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng chỉ mô tả động vật thật sự.
  • Cho rằng nó phổ biến, thông dụng trong lời nói hàng ngày.
  • Hiểu sai liên quan đến trí nhớ (nhớ như voi).
  • Dành cho tính cách con người có thể gây hiểu lầm.
  • Chỉ dùng cho vật thể rất lớn, không phải công việc nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, elephantine là từ mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, nhấn mạnh quy mô và độ khó. Không phù hợp cho nói hàng ngày; so sánh với các từ như vô cùng, khổng lồ để nắm sắc thái.

Mẹo Học

  • 1) Dùng elephantine với danh từ cụ thể và trừu tượng
  • 2) So sánh với vô cùng, khổng lồ để nắm sắc thái
  • 3) Dùng chủ yếu ở bài viết formal hoặc ngữ cảnh phóng đại
  • 4) Lưu ý không nói về trí nhớ khi dùng từ này
  • 5) Tạo 3 câu ví dụ trong ngữ cảnh làm việc hoặc học thuật
  • 6" : "Học cách dùng với các khối đo lường hoặc công suất

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'elephantine' mean?

A.Small and delicate
B.Massive or enormous in size
C.Quick and agile
D.Fierce and aggressive
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'elephantine' correctly:

A.Her elephantine jumps made her a great gymnast.
B.The elephantine storm uprooted trees and caused significant damage.
C.He had elephantine speed on the football field.
D.The elephantine mouse scurried across the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'elephantine'?

A.Swift
B.Petite
C.Gigantic
D.Subtle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elephantine'?

A.Vast
B.Tiny
C.Colossal
D.Heavy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something could be described as 'elephantine'?

A.The small child built a tiny Lego house.
B.She quickly solved the puzzle before anyone else.
C.The construction project's elephantine budget surprised everyone involved.
D.The hummingbird hovered delicately near the flowers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ