elephantine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) elephant + -ine; (b) Từ tiếng Latin 'elephas', qua tiếng Pháp cổ 'élephant' sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một con voi khổng lồ chậm rãi đi qua rừng, kích thước khổng lồ và bước đi vụng về của nó tượng trưng cho bất cứ điều gì to lớn hoặc vụng về.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQElephantine là một tính từ mang tính văn học và hơi cổ điển, có nghĩa là vô cùng lớn hoặc nặng nề. Nó có thể mô tả kích thước thực tế, như một công trình, hoặc các nhiệm vụ ở mức độ hoành tráng và khó xử lý. Giọng điệu trang trọng, đôi khi mang tính hài hước, và thường ngụ ý rằng quy mô khiến việc quản lý khó khăn hơn. Người học nên so sánh với các từ đồng nghĩa như vô cùng, khổng lồ và lưu ý rằng nó nhấn mạnh quy mô và sự nặng nề hơn là hành vi của cá nhân.
Với người Việt, elephantine là từ mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, nhấn mạnh quy mô và độ khó. Không phù hợp cho nói hàng ngày; so sánh với các từ như vô cùng, khổng lồ để nắm sắc thái.
What does 'elephantine' mean?
Choose the sentence that uses 'elephantine' correctly:
Which word is most similar to 'elephantine'?
What is the opposite of 'elephantine'?
Can you think of a real-life context where something could be described as 'elephantine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật