elephants - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tiếng Hy Lạp 'elephas' = ngà + -ant (hậu tố chỉ phẩm chất hoặc đại diện). Xuất phát từ Hy Lạp → Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con voi hùng vĩ đi bộ một cách duyên dáng, phô trương những chiếc ngà to lớn của nó dưới ánh nắng, một biểu tượng mạnh mẽ của thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bắt đầu bằng cách thở đều và hình dung một con voi trong trí óc. Tôi di chuyển bàn tay trong không khí để phác thảo đường viền, xem vòi cong và tai lay động khi tôi chuyển sự chú ý. Tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp điệu, cảm nhận trọng lượng và sự điềm tĩnh của nó. Khung cảnh không phải là một định nghĩa, mà là bài học về cách giữ, xoay và đặt sự chú ý lên một tồn tại to lớn và kiên nhẫn.
Elephant là danh từ chỉ một động vật có vũ vành lớn màu xám, sống thành đàn và được cho là thông thái, có trí nhớ tốt. Trong tiếng Anh, hình tượng con voi thường tượng trưng cho sự khôn ngoan và trí nhớ, xuất hiện trong truyện cổ tích và các thành ngữ. Từ này cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về một vấn đề lớn, thường bị bỏ qua, giống như 'con voi trong phòng'. Khi học, cần phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và chú ý đến các collocation như đàn voi, gìn giữ động vật, trí nhớ tuyệt vời. Thực hành qua bài đọc về bảo tồn và đời sống hoang dã giúp nhớ từ lâu hơn.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt khái niệm cho người nói tiếng Việt đang học tiếng Anh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật