LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eleven - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eleven Ý nghĩa của Từ

  • Số sau mười.
  • Số lượng 11.
  • Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh đếm khác nhau.
Illustration for this word

eleven Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eleven Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɛv.ən/
Mỹ /ɪˈlɛv.ən/
Tiết
eleven

eleven Từ nguyên của Từ

Cấu thành gốc của từ là 'e' (có nghĩa là 'không') + 'leven' (liên quan đến 'thêm một'). Nguồn gốc lịch sử xuất phát từ tiếng Anh cổ 'endleofan', có nghĩa là 'một còn lại từ mười'. Để nhớ, hình dung việc đếm mười ngón tay và sau đó chỉ vào một ngón tay nữa để chỉ số mười một.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt và dời viên gạch về phía trước bằng một động tác move nhỏ, vừa đếm vừa quan sát. Dòng cạnh dài ra, eleven hiện lên trong ý thức như một bước tiến rõ ràng. Mỗi lần chỉnh (adjust) lại cách nắm làm tôi cảm thấy kiểm soát được nhịp thở và cách dùng. Khi đặt viên cuối vào đúng chỗ, eleven trở thành cảm giác thực tế mà tôi có thể mang vào các tình huống khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Eleven là số đứng sau mười và trước mười hai. Trong tiếng Anh, eleven được dùng để đếm đối tượng, chỉ giờ hoặc tuổi, và trong các cụm như eleven dollars. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ endleofan nghĩa là 'một cái còn lại sau mười'. Nhấn âm thường ở âm tiết thứ hai: e-LE-ven. Khi học, liên hệ với ý tưởng mười cộng một để ghi nhớ và luyện phát âm đúng trong các ngữ cảnh như giờ giảng, số điện thoại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: e-LE-ven
  • - Sau mười là mười một (11), trước mười hai
  • - Không thêm đuôi -s khi nói số lượng (eleven apples)
  • - Luyện tập giờ và tiền bạc (eleven o’clock, eleven dollars)
  • - Xem eleven như một từ cố định, không phải ghép từ mười + một
  • - Liên kết với ý tưởng mười cộng một để ghi nhớ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm eleven với twelve do kết thúc giống nhau trong câu phức tạp
  • Nghĩ rằng eleven là hai từ 'ten one'
  • Nhấn âm ở vị trí sai
  • Thêm -s vào eleven khi không đúng
  • Sử dụng quy tắc của số teen cho eleven không phù hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng hiểu 11 như mười cộng một, dễ bị nhầm với mười hai và nhấn nhầm trọng âm; luyện tập với ngữ cảnh sẽ giúp.

Mẹo Học

  • Liên hệ mười với mười cộng một để ghi nhớ
  • Tập trung nhấn âm ở e-LE-ven
  • Dùng eleven trong các câu giờ giấc để cố định
  • So sánh với mười hai để tránh nhầm lẫn
  • Hình dung mười ngón tay cộng thêm một
  • Nghe và đọc ở nhiều ngữ cảnh khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'eleven'?

A.A vehicle
B.A color
C.A fruit
D.A number
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of the word 'eleven'?

A.He drove a car with eleven wheels.
B.The sky was painted eleven.
C.She picked eleven apples from the tree.
D.I bought eleven bananas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'eleven'?

A.Nine
B.Eighteen
C.Thirteen
D.Twenty
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'eleven'?

A.Hundred
B.Fifty
C.Twenty-Five
D.Three
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'eleven'?

A.Describing a car engine
B.At a fruit market buying oranges
C.Talking about the color of the sky
D.In a math class discussing addition

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Riverside Community Centre

Volunteering

2026.02.25 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.01.15 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ