eleven - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cấu thành gốc của từ là 'e' (có nghĩa là 'không') + 'leven' (liên quan đến 'thêm một'). Nguồn gốc lịch sử xuất phát từ tiếng Anh cổ 'endleofan', có nghĩa là 'một còn lại từ mười'. Để nhớ, hình dung việc đếm mười ngón tay và sau đó chỉ vào một ngón tay nữa để chỉ số mười một.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt và dời viên gạch về phía trước bằng một động tác move nhỏ, vừa đếm vừa quan sát. Dòng cạnh dài ra, eleven hiện lên trong ý thức như một bước tiến rõ ràng. Mỗi lần chỉnh (adjust) lại cách nắm làm tôi cảm thấy kiểm soát được nhịp thở và cách dùng. Khi đặt viên cuối vào đúng chỗ, eleven trở thành cảm giác thực tế mà tôi có thể mang vào các tình huống khác.
Eleven là số đứng sau mười và trước mười hai. Trong tiếng Anh, eleven được dùng để đếm đối tượng, chỉ giờ hoặc tuổi, và trong các cụm như eleven dollars. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ endleofan nghĩa là 'một cái còn lại sau mười'. Nhấn âm thường ở âm tiết thứ hai: e-LE-ven. Khi học, liên hệ với ý tưởng mười cộng một để ghi nhớ và luyện phát âm đúng trong các ngữ cảnh như giờ giảng, số điện thoại.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng hiểu 11 như mười cộng một, dễ bị nhầm với mười hai và nhấn nhầm trọng âm; luyện tập với ngữ cảnh sẽ giúp.
What is the meaning of the word 'eleven'?
Which of the following is a correct usage of the word 'eleven'?
Which word is most similar to 'eleven'?
Which word is the opposite of 'eleven'?
In what real-life context would you use the word 'eleven'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật