LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

basket - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

basket Ý nghĩa của Từ

  • một cái chứa được làm từ các vật liệu đan xen
  • một đơn vị trong thể thao để ghi điểm
  • để lưu trữ hoặc mang theo đồ vật
Illustration for this word

basket Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

basket Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɑːskɪt/
Mỹ /ˈbæskɪt/
Tiết
basket

basket Từ nguyên của Từ

Rổ: 'bask' (bẻ cong) + 'et' (nhỏ). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'basquet', bắt nguồn từ tiếng Latin 'basketum'. Hãy tưởng tượng một chiếc dụng cụ đan nhỏ bé uốn cong dưới sức nặng của nó khi chở trái cây từ vườn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay nhấc một cái giỏ khỏi sàn, cảm nhận dệt ở quai xoắn nhẹ dưới ngón tay và di chuyển nó về hướng quầy. Tôi điều chỉnh nhanh vài thứ ở bên trong, đẩy và kéo để giữ thăng bằng, rồi đặt giỏ xuống. Về sau trên sân, tôi quay về phía rổ, đổi hướng, đẩy bóng về phía rổ và cảm nhận lực ở cánh tay. Về đến nhà, tôi đặt giỏ lên giá và dùng lại nó để mang đồ đạc, và cảm giác mang theo lẫn ghi điểm cứ tồn tại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, basket có hai nghĩa chính: một chiếc thùng đan dùng để mang vác và trong thể thao (bóng rổ) chỉ rổ/điểm số. Người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa container và nghĩa sport, hoặc dịch basket bằng một từ cố định khi context rõ ràng là thùng đan. Cụm từ phổ biến gồm basket of fruit (một rổ hoa quả) và shopping basket (giỏ mua sắm).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt hai nghĩa: container vs thể thao; sử dụng shopping basket và fruit basket; không nhầm với basketball; xem ngữ cảnh; ghi nhớ thành ngữ phổ biến như basket weave; để ý số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tưởng basket chỉ là container
  • nhầm lẫn với giỏ mua sắm
  • không phân biệt giữa giỏ và rổ bóng rổ
  • sai hiểu về basket weave
  • dùng basket khi nói về bóng rổ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, basket có hai nghĩa: dụng cụ chứa và nghĩa thể thao. Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: dụng cụ chứa và ngữ cảnh thể thao
  • Luyện các cụm từ phổ biến: fruit basket, shopping basket
  • Phân biệt basket với các từ đồng nghĩa như bin, box
  • Nhận diện khi basket là động từ
  • Chú ý ngữ cảnh thể thao để hiểu ý nghĩa rổ/điểm
  • Sử dụng ví dụ thực tế để củng cố

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'basket'?

A.A container for carrying items
B.A type of bird
C.A piece of furniture
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'basket' used correctly?

A.She kept her books in a basket.
B.He saw a basket flying in the sky.
C.The basket sang a beautiful melody.
D.The basket tastes delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'basket'?

A.Car
B.Shirt
C.Bag
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'basket'?

A.Pillow
B.Bucket
C.Door
D.Soap
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'basket' commonly used in real life?

A.To drive a car
B.To write a song
C.To build a house
D.To carry groceries

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Supermarket: Club Card and Deep Freezer

At the Supermarket

2025.12.04 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Car and Items

Simple Phone Call

2025.10.15 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ