elixir - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: elix + ir, trong đó 'elix' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập có nghĩa là 'hòa tan'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Ả Rập 'al-iksir' → Latin 'elixir' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một nhà giả kim thông thái trong một phòng thí nghiệm mờ ánh sáng, cẩn thận trộn các thành phần hiếm thành một lọ lấp lánh—chìa khóa của sự bất tử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQElixir là một danh từ gợi lên cả fantasy và lịch sử. Trong tiếng Anh, nó thường ám chỉ một loại thuốc uống ma thuật hoặc y học được cho là có thể chữa lành hoặc kéo dài tuổi thọ, nhưng nó cũng xuất hiện ở cách dùng ẩn dụ hiện đại như một 'giải pháp cải thiện tình huống'. Từ này có nguồn gốc từ thuật giả kim, từ tiếng Ả Rập al-iksir, rồi sang tiếng Latinh elixir và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Người học cần lưu ý elixir hiếm khi dùng cho thuốc hàng ngày và thường xuất hiện trong văn cảnh văn học hoặc quảng cáo. Hình ảnh nhớ được là một thầy giả kim thông thái trong phòng thí nghiệm mờ tối, đang trộn các nguyên liệu quý vào bình thủy tinh lấp lánh—biểu tượng cho sự sống hoặc tuổi thọ.
Người Việt học tiếng Anh cần hiểu elixir mang sắc thái văn học hoặc thần thoại và không phải là thuật ngữ y tế thông dụng.
What is the meaning of the word 'elixir'?
Choose the correct sentence that uses 'elixir' properly.
Which word is most similar to 'elixir'?
What is the opposite of 'elixir'?
Can you think of a real-life scenario where someone might refer to an elixir?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật