tasted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'taste' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tastare', có nghĩa là 'chạm hoặc xử lý'. Xuất xứ lịch sử: Latin → Pháp cổ (taster) → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc nếm một món ăn, đưa lưỡi ra để chạm và trải nghiệm các hương vị ngay lập tức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hơi nghiêng đầu, di chuyển lưỡi dọc theo bề mặt món ăn và giữ hơi thở một chút. Khi hương vị đổi thay, tôi điều chỉnh áp lực trong miệng và giữ cho các giác quan tập trung vào miếng cắn. Nỗ lực nếm mùi làm cho vị giác sống động, như thể món ăn kể một câu chuyện nhỏ mà tôi quyết định có thích hay không. Lần tới, tôi sẽ dùng cảm giác tương tự để quyết định điều mình muốn ăn.
Taste trong tiếng Anh có thể chỉ cảm nhận hương vị bằng lưỡi, hoặc diễn đạt sở thích hay gu của một người, cũng như khả năng nhận diện chất lượng. Với vai trò động từ, taste có nghĩa là nếm thử để đánh giá hương vị hoặc đặc điểm của thứ gì đó; với vai trò danh từ, nó có thể chỉ một hương vị cụ thể, sự ưa thích cá nhân hoặc khía cạnh tinh tế về chất lượng. Nó cũng được dùng để mô tả phán đoán thẩm mỹ, như có gu tốt hay xấu. Người học nên chú ý cách kết hợp từ vựng với thực phẩm, hương vị và chất lượng.
Tiếng Anh thường gộp cảm nhận vị giác, sở thích cá nhân và đánh giá chất lượng thành một từ; người học nên phân biệt các collocations liên quan đến hương vị, gu và chất lượng.
What is the meaning of the word 'tasted'?
Which sentence uses 'tasted' correctly?
Which word is most similar to 'tasted'?
What is the opposite of 'tasted'?
Can you think of a real-life context where someone would describe their experience with flavor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật