elliptical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ 'ellipt-' (từ latinh 'ellipticus' nghĩa là 'hình elip') + '-ical'. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, đi qua tiếng Hy Lạp rồi vào tiếng Pháp cổ trước khi được áp dụng vào tiếng Anh. Hãy hình dung một hình oval mịn màng kéo dài, bị chèn ở hai điểm, nhấn mạnh sự đơn giản và chính xác như trong quỹ đạo của một hành tinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQElliptical là tính từ có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất, nói về cái gì liên quan đến hình elip hoặc có hình elíp. Thứ hai, chỉ cách diễn đạt bằng lời nói hoặc viết lách mang tính úp mở, vòng vo. Thứ ba, diễn đạt ngắn gọn, bỏ qua chi tiết không cần thiết. Nguồn gốc từ ellipticus trong tiếng Latinh, qua tiếng Hy Lạp rồi vào tiếng Anh; hình dung một hình elip mịn, dài và thu nhỏ ở hai đầu để nhớ sự đơn giản và chính xác.
Tiếng Việt có thể hiểu elliptical theo hình học hoặc ngôn ngữ nhẫn nhịn; cần phân biệt ngữ cảnh khoa học và văn chương.
What is the definition of 'elliptical'?
Choose the correct sentence that uses 'elliptical'.
Which word is most similar to 'elliptical'?
What is the opposite of 'elliptical'?
Can you think of a real-life context where something would be described as 'elliptical'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật