LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elucidate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elucidate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho rõ ràng hoặc dễ hiểu
  • giải thích hoặc làm sáng tỏ điều gì đó
  • làm sáng tỏ một chủ đề
Illustration for this word

elucidate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elucidate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈluːsɪdeɪt/
Mỹ /ɪˈluːsɪˌdeɪt/
Tiết
elucidate

elucidate Từ nguyên của Từ

phân tách: e- (ra ngoài) + lucido (ánh sáng) → Latin 'elucidare' (làm rõ) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng bật bóng đèn, thắp sáng một căn phòng tối, làm mọi thứ trở nên rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Elucidate có nghĩa làm cho một thứ gì đó rõ ràng và dễ hiểu, đặc biệt bằng cách giải thích chi tiết, lý do hoặc bằng chứng liên quan để vạch rõ các mối liên hệ phức tạp. Thường được dùng trong văn bản mang tính học thuật hoặc trang trọng, nhằm làm sáng tỏ cơ chế, một lý thuyết hoặc các bằng chứng và các kết nối ẩn bên trong. Từ đồng nghĩa gần với làm sáng tỏ, làm rõ, làm sáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật; tránh ngôn ngữ thông dụng.
  • Thường theo sau bởi đối tượng cần làm sáng tỏ: một lý thuyết, cơ chế, bằng chứng.
  • Ngụ ý một giải thích sâu sắc, có bằng chứng hỗ trợ.
  • Kết hợp với các danh từ như lý do, cơ chế hoặc dữ liệu để cho thấy mức độ.
  • Kết thúc bằng một kết luận rõ ràng liên kết các chi tiết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là chỉ giải thích ngắn gọn, không phải chi tiết.
  • Đây là từ mang tính trang trọng; ít dùng trong nói thông thường.
  • Có thể được dùng thay cho explain ở nhiều ngữ cảnh.
  • Không yêu cầu chứng cứ hoặc lý lẽ đi kèm.
  • Có thể bị hiểu nhầm là chỉ áp dụng cho ý tưởng trừu tượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng elucidate mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn explain, nhấn mạnh mối liên hệ ẩn dựa trên lý lẽ và bằng chứng.

Mẹo Học

  • Kết hợp bài học với collocations phổ biến: elucidate một lý thuyết, một cơ chế, dữ liệu.
  • Hình dung như làm sáng tỏ sự phức tạp, không chỉ trả lời câu hỏi.
  • Dùng trong văn bản formal để chỉ một giải thích sâu sắc.
  • Kết hợp với bằng chứng để giải thích tại sao, không chỉ cái gì.
  • Tránh dùng thông dụng; dùng cho những làm rõ đáng kể.
  • Luyện tập thay explain bằng cụm từ như 'làm sáng tỏ lý do của...'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'elucidate'?

A.Destroy
B.Illuminate
C.Hide
D.Confuse
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'elucidate' used correctly?

A.The speaker's speech clarified his point and elucidated the complex topic.
B.I want to muddy the explanation further.
C.The teacher tried to obfuscate the lesson for the students.
D.She concealed the details effectively.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'elucidate'?

A.Illuminate
B.Obscure
C.Conceal
D.Baffle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'elucidate'?

A.Clarify
B.Illuminate
C.Confuse
D.Embarrass
Bước 5: Thành thạo

In a real-life context, how can someone elucidate a scientific theory?

A.By making it more complicated and hard to understand.
B.By avoiding explanations altogether.
C.By simplifying complex ideas and making them clear to others.
D.By introducing false information and causing confusion.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ