LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emaciated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emaciated Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó rất gầy do bệnh tật hoặc thiếu thức ăn
  • làm yếu đi ai đó về mặt cảm xúc hoặc đạo đức
  • gây ra mất thịt hoặc cân nặng
Illustration for this word

emaciated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emaciated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmeɪʃ.i.ət/
Mỹ /ɪˈmeɪʃ.i.ət/
Tiết
emaciate

emaciated Từ nguyên của Từ

emaciate = e- (ra ngoài) + maciare (làm cho gầy). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng trên cân, khuôn mặt họ thể hiện sự đói khát, để nhớ một cách sống động về việc họ đã bị thiếu sức mạnh và ngoại hình như thế nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Emaciate có nghĩa là làm cho ai đó gầy đi rất nhiều do bệnh tật hoặc thiếu ăn; cũng có thể làm suy yếu về mặt cảm xúc hoặc đạo đức; hoặc khiến người đó mất cơ thể hay trọng lượng. Thuật ngữ này mang sắc thái nghiêm trọng và thường gặp trong y khoa hoặc văn học. Khi học, hãy chú ý sắc thái nghiêm trọng của từ và tránh dùng trong các ngữ cảnh thông thường về giảm cân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng trong bối cảnh giảm cân thông thường; giọng điệu nghiêm nghị hoặc y học; không phải từ ngữ trung lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ mô tả gầy nhẹ
  • Nhầm lẫn với giảm cân thông thường
  • Không phân biệt con người và động vật
  • Dùng ngoài ngữ cảnh y khoa hoặc văn học
  • Sợ khi dùng trong giao tiếp hằng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: emaciate là động từ mang sắc thái mạnh, mang tính y học mô tả mất cân nặng nghiêm trọng do bệnh tật hoặc đói; tránh dùng cho các hoàn cảnh ăn kiêng thông thường.

Mẹo Học

  • Kết hợp với gaunt hoặc haggard để miêu tả vẻ ngoài
  • Động từ hành động cho đối tượng; người có thể bị emaciate
  • Khác biệt với 'thin' hoặc 'slim' ở mức độ
  • Sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y khoa hoặc văn học
  • Có emaciation danh từ miêu tả quá trình

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'emaciated'?

A.Happy
B.Big
C.Weak
D.Green
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'emaciated' correctly?

A.She received a big present for her birthday.
B.He was so sad that he cried all day.
C.The sun was shining brightly in the sky.
D.The horse looked emaciated due to lack of food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'emaciated'?

A.Skinny
B.Confident
C.Plump
D.Clever
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'emaciated'?

A.Full
B.Generous
C.Brave
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'emaciated'?

A.Describing a healthy meal
B.Talking about a strong athlete
C.Discussing a beautiful scenery
D.Referring to a severely undernourished person

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ