embark - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
em- = vào/trong + bark = thuyền. Xuất phát từ tiếng Pháp trung cổ 'embarqueter' (lên tàu), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'barque' (thuyền nhỏ) và có gốc từ tiếng Latinh 'barca'. Hãy tưởng tượng bạn bước lên một con tàu lớn trong sự háo hức, ra khơi cho cuộc phiêu lưu lớn tiếp theo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn nắm tay lan can và bước lên boong tàu. Con tàu lệch đi một chút, bạn điều chỉnh nhịp thở và tiếp tục tiến lên (move). Bạn giữ chặt lan can, dịch chuyển trọng tâm và đặt một bàn chân về phía trước. Khoảnh khắc ấy như bắt đầu một chuyến đi mới, bạn quyết định sẽ tiếp tục tiến lên.
Embark có nghĩa bắt đầu một hành trình, đặc biệt là lên tàu, và cũng có nghĩa bắt đầu một hoạt động hoặc dự án quan trọng. Thường dùng với on: embark on a journey, embark on a voyage, hoặc embark on a project. Giọng điệu hơi formal hoặc văn học; ít dùng trong speech hằng ngày cho công việc nhỏ nhặt. Lưu ý không nói embark on một người; nói embark on activities hoặc journeys.
Người nói tiếng Việt thường dùng embark trong ngữ cảnh formal cho hành trình dài hoặc dự án lớn. Thường gặp với on một hành trình hoặc một dự án. Bạn nên dùng start cho ngữ cảnh thông thường hoặc nhỏ.
What is the meaning of 'embark'?
In which sentence is 'embark' used correctly?
Which word is an antonym of 'embark'?
In what real-life context would someone 'embark'?
Reflect on a situation where you might 'embark'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật