LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embark - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embark Ý nghĩa của Từ

  • bắt đầu một hành trình, đặc biệt là trên tàu
  • bắt đầu một hoạt động hoặc dự án quan trọng
  • lên phương tiện để đi du lịch
Illustration for this word

embark Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embark Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈbɑːk/
Mỹ /ɪmˈbɑrk/
Tiết
embark

embark Từ nguyên của Từ

em- = vào/trong + bark = thuyền. Xuất phát từ tiếng Pháp trung cổ 'embarqueter' (lên tàu), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'barque' (thuyền nhỏ) và có gốc từ tiếng Latinh 'barca'. Hãy tưởng tượng bạn bước lên một con tàu lớn trong sự háo hức, ra khơi cho cuộc phiêu lưu lớn tiếp theo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn nắm tay lan can và bước lên boong tàu. Con tàu lệch đi một chút, bạn điều chỉnh nhịp thở và tiếp tục tiến lên (move). Bạn giữ chặt lan can, dịch chuyển trọng tâm và đặt một bàn chân về phía trước. Khoảnh khắc ấy như bắt đầu một chuyến đi mới, bạn quyết định sẽ tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Embark có nghĩa bắt đầu một hành trình, đặc biệt là lên tàu, và cũng có nghĩa bắt đầu một hoạt động hoặc dự án quan trọng. Thường dùng với on: embark on a journey, embark on a voyage, hoặc embark on a project. Giọng điệu hơi formal hoặc văn học; ít dùng trong speech hằng ngày cho công việc nhỏ nhặt. Lưu ý không nói embark on một người; nói embark on activities hoặc journeys.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: đi kèm with on để chỉ bắt đầu một hành trình hoặc một dự án. Không thay thế được bởi board hoặc start trong mọi ngữ cảnh. Giọng nói khá formal hoặc văn học. Không dùng với một người làm đối tượng trực tiếp. Thời: embarked, embarking, will embark. Thường đi với các công việc dài hoặc quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Embar k không chỉ là lên tàu; nó còn ám chỉ bắt đầu một hành trình hay một dự án quan trọng.
  • Đối tượng thường là hoạt động, không phải người.
  • Giọng điệu hơi trang trọng hoặc văn chương.
  • Tránh dùng với nghĩa đến nơi một cách chung chung.
  • Thường đi với on: embark on a journey, embark on a project.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường dùng embark trong ngữ cảnh formal cho hành trình dài hoặc dự án lớn. Thường gặp với on một hành trình hoặc một dự án. Bạn nên dùng start cho ngữ cảnh thông thường hoặc nhỏ.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: embark on a journey, embark on a project.
  • Chú ý giới từ on.
  • Luyện giọng trang trọng.
  • Khác với board và start.
  • Thời quá khứ: embarked; tương lai: will embark.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'embark'?

A.Begin a journey
B.Finish a task
C.Forget a memory
D.Eat a meal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'embark' used correctly?

A.Let's embark on a new adventure.
B.She decided to embark the project tomorrow.
C.He embarked the homework quickly.
D.I will embark the book by tonight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'embark'?

A.Arrive
B.Depart
C.Stay
D.Halt
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone 'embark'?

A.Finishing a book
B.Starting a new job
C.Watching a movie
D.Sleeping in late
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where you might 'embark'.

A.Traveling to a new country
B.Brushing your teeth
C.Playing video games
D.Cleaning your room

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ads Shape Consumer Journeys

Advertising & Consumerism

2026.01.14 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Running with Plans: A Journey of Unexpected Discoveries

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 2:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ