embarrass - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải từ gốc: em- = khiến cho, barrass = cản trở. Xuất xứ lịch sử: tiếng Pháp 'embarrasser' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người bị mắc kẹt trong đám đông, cảm thấy bị đánh giá, điều này truyền tải cảm giác xấu hổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEmbarrass là động từ tường minh ba nghĩa chính. Thứ nhất, làm cho người khác cảm thấy ngượng ngùng hoặc xấu hổ, ví dụ chỉ ra lỗi của ai đó giữa nơi công cộng. Thứ hai, cản trở, gây trở ngại cho tiến trình. Thứ ba, đặt ai đó vào tình huống khó khăn, đặc biệt là khi bị phơi bày trước sự kiểm tra hoặc rủi ro. Nguồn gốc từ em- 'làm cho trở thành' và barrass 'cản trở' qua tiếng Pháp embarrasser. Hình ảnh: một người đang bị bao quanh bởi đám đông, cảm thấy bị soi xét và nhỏ bé. Lưu ý: đừng nhầm với embarrassed, nghĩa là cảm giác.
Người Việt cần phân biệt embarrass là hành động làm người khác xấu hổ và embarrassed là cảm giác của người bị làm sao; nghĩa thứ ba là cản trở hoặc đặt ai đó vào tình huống khó khăn.
What does the word 'embarrass' mean?
In which sentence is 'embarrass' used correctly?
Which word is a synonym of 'embarrass'?
What is the opposite of 'embarrass'?
Can you give an example of a situation where someone might feel embarrassed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật