embezzle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: em- (vào, bên trong) + bezzen (đánh cắp). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ embezzlen, từ tiếng Pháp cổ embezzler. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một người lén lút vào một chiếc rương kho báu, lén lút rút ra những đồng vàng trong khi giả vờ canh giữ chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEmbezzle có nghĩa là âm thầm lấy tiền hoặc tài sản được tin cậy để bạn quản lý. Thường liên quan đến các quỹ hoặc tài sản nằm dưới sự kiểm soát của bạn, như tiền mặt của một quỹ từ thiện, thanh toán của khách hàng hoặc tài khoản công ty. Hành vi này là bất hợp pháp và có thể dẫn đến bị truy tố hình sự, chịu trách nhiệm dân sự và mất lòng tin lâu dài. Hình ảnh trí nhớ là một người bảo vệ cố ý mở hộp kho báu và lấy kim tiền.
Trong tiếng Việt, embezzle nhấn mạnh hành vi tham ô quỹ được uỷ quyền quản lý. Người học dễ nhầm lẫn với ăn cắp thông thường hoặc mượn tạm, bỏ qua yếu tố tin cậy và quyền hạn.
What is the meaning of 'embezzle'?
Which of the following sentences uses 'embezzle' correctly?
What is a synonym for 'embezzle'?
What is an antonym for 'embezzle'?
In what real-life situation might someone be tempted to embezzle?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật