LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embezzle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embezzle Ý nghĩa của Từ

  • đánh cắp tiền hoặc tài sản được giao cho ai đó
  • lạm dụng quỹ
  • lấy cho mục đích cá nhân (thường là tiền) thuộc về người khác
Illustration for this word

embezzle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embezzle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛmˈbɛzl/
Mỹ /ɪmˈbɛzl/
Tiết
embezzle

embezzle Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: em- (vào, bên trong) + bezzen (đánh cắp). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ embezzlen, từ tiếng Pháp cổ embezzler. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một người lén lút vào một chiếc rương kho báu, lén lút rút ra những đồng vàng trong khi giả vờ canh giữ chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Embezzle có nghĩa là âm thầm lấy tiền hoặc tài sản được tin cậy để bạn quản lý. Thường liên quan đến các quỹ hoặc tài sản nằm dưới sự kiểm soát của bạn, như tiền mặt của một quỹ từ thiện, thanh toán của khách hàng hoặc tài khoản công ty. Hành vi này là bất hợp pháp và có thể dẫn đến bị truy tố hình sự, chịu trách nhiệm dân sự và mất lòng tin lâu dài. Hình ảnh trí nhớ là một người bảo vệ cố ý mở hộp kho báu và lấy kim tiền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm lẫn embezzle với ăn cắp thông thường; embezzle liên quan đến số tiền được giao phó cho bạn. Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc pháp lý. Phân biệt với vay mượn hay ăn cắp thô sơ. Thường liên quan đến giả mạo hồ sơ hoặc chuyển tiền nội bộ. Hành vi này là sự phản bội niềm tin, chứ không chỉ là một tội phạm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Embezzle giống với ăn cắp.
  • Chỉ xảy ra ở những công ty lớn.
  • Số tiền nhỏ thì không được xem là tham ô.
  • Trả lại tiền đồng nghĩa không phải tham ô.
  • Chỉ xảy ra ở các tổ chức lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, embezzle nhấn mạnh hành vi tham ô quỹ được uỷ quyền quản lý. Người học dễ nhầm lẫn với ăn cắp thông thường hoặc mượn tạm, bỏ qua yếu tố tin cậy và quyền hạn.

Mẹo Học

  • Tập trung vào khía cạnh tín dụng/ủy quyền.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal hoặc pháp lý.
  • Phân biệt với vay mượn hoặc ăn cắp thông thường.
  • Chú ý các cụm liên quan như giả mạo sổ sách.
  • Nhớ đó là sự phản bội niềm tin và có thể bị xử phạt.
  • Hình dung một người bảo vệ đang phản bội niềm tin để dễ nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'embezzle'?

A.To donate generously
B.To save money diligently
C.To steal or misappropriate funds
D.To invest wisely
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'embezzle' correctly?

A.The company owner embezzled funds to support a local orphanage.
B.They embezzled resources to protect the environment.
C.He embezzled his energy in studying for exams.
D.She embezzled her time in volunteering for charity events.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'embezzle'?

A.Donate
B.Invest
C.Earn
D.Misappropriate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'embezzle'?

A.Donate
B.Give
C.Receive
D.Save
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone be tempted to embezzle?

A.At a charity fundraiser
B.During a job interview
C.While managing company finances
D.When receiving an award

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ