emblem - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Emblem xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'emblēma', có nghĩa là 'một cái gì đó được chèn vào', từ 'en-' (trong) và 'blēma' (ném). Về mặt lịch sử, nó đã chuyển từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh và sau đó sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một huy hiệu tượng trưng cho sự trung thành, đại diện cho lòng dũng cảm của một hiệp sĩ hoặc niềm tự hào của một quốc gia, 'được thừa hưởng' qua nhiều thế kỷ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBiểu tượng là một vật thể mang tính tượng trưng đại diện cho một tổ chức, một ý tưởng hay một quốc gia. Khác với logo nhằm hỗ trợ thương hiệu hiện đại, biểu tượng thường mang yếu tố lịch sử và thẩm quyền, và hay xuất hiện trên con dấu, huy hiệu hoặc quốc huy. Từ này có nguồn gốc từ Hy Lạp emblēma và đã đi qua Latin và Pháp Trung cổ trước khi vào tiếng Anh. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng biểu tượng quốc gia hoặc biểu tượng doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, emblem thường gắn với sự trang trọng và truyền thống; học viên cần phân biệt với logo ở ngữ cảnh thương mại.
What is the meaning of the word 'emblem'?
In which of the following sentences is 'emblem' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'emblem'?
What is the opposite of 'emblem'?
In what real-life context might you see an 'emblem' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật