LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embroider - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embroider Ý nghĩa của Từ

  • trang trí vải bằng thêu
  • thêm chi tiết hoặc phóng đại cho một câu chuyện
  • nâng cao điều gì đó bằng cách mô tả tỉ mỉ
Illustration for this word

embroider Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embroider Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈbrɔɪdə/
Mỹ /ɪmˈbrɔɪdər/
Tiết
embroider

embroider Từ nguyên của Từ

Gốc 'thêu' được lấy từ tiếng Latin 'inbrodare' (thêu). Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ 'enbroider' trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một người thợ thủ công khéo léo tạo ra một bức thảm rực rỡ với những thiết kế tinh xảo, mỗi mũi thêu kể một câu chuyện, kết nối các sợi vải, cũng như những câu chuyện kết nối cuộc sống của chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Embroider có nghĩa gốc là thêu hoa trên vải bằng kim, chỉ và chỉ để trang trí. Nghĩa bóng có thể là thêm chi tiết hay trang trí cho một câu chuyện để làm cho nó sống động hơn. Tiếng Việt thường nói một câu chuyện được 'thêu hoa' hoặc 'được làm giàu bằng chi tiết' mà không làm thay đổi cốt truyện. Khi học, cần phân biệt rõ giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và luyện tập với cả ví dụ văn bản và ví dụ về đồ thêu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng embroider cho cả trang trí vải và làm cho câu chuyện trở nên sinh động.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Có thể thêu bằng tay hoặc máy.
  • Lưu ý: embroider the truth ngụ ý phóng đại.
  • Cụm từ thông dụng: thêu một hoa văn, thêu một cảnh với chi tiết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa thêu và may/chứng chỉ
  • Tin rằng mọi chi tiết đều là thêu mà không chỉ trang trí ngữ cảnh
  • Dùng giới từ sai
  • Nói 'thêu chi tiết' ở ngữ cảnh không phù hợp
  • Phát âm sai nhấn âm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng của embroider và luyện tập với ngữ cảnh đúng để tránh dùng sai giới từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Ghi chú các collocations như thêu một họa tiết hay thêu một cảnh với chi tiết
  • Chú ý phát âm
  • So sánh với từ đồng nghĩa như trang trí, hoàn thiện
  • Làm bài tập với văn bản ở nhiều thể loại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'embroider' mean?

A.To decorate fabric with needlework
B.To tell a story with no detail
C.To create a legal document
D.To cook food thoroughly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'embroider'?

A.He loves to embroider the edges of his towels.
B.She decided to embroider her report to make it longer.
C.They will embroider the car before the race.
D.I usually embroider my exercises for better practice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'embroider'?

A.Paint
B.Dismantle
C.Decorate
D.Clean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'embroider'?

A.Undeck
B.Enhance
C.Simplify
D.Detail
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use this word?

A.In fashion design, intricate patterns are often added to garments.
B.Many students enjoy the activity of cross-stitching.
C.During the workshop, they created a quilt using bright colors.
D.For the upcoming bridal shower, she plans to sew a personalized tablecloth.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ