embryological - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
embryological = embryon (Hy Lạp: phôi thai) + -logical (Hy Lạp: logos, nghĩa là 'nghiên cứu') → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy hình dung một phôi nhỏ đang nằm trong một cây non đang phát triển, thể hiện bản chất của sự sống ban đầu, và sau đó là những cuốn sách giáo khoa đầy hình ảnh về hành trình của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEmbryological là tính từ liên quan đến phôi hoặc phôi thai và sự phát triển của phôi, cũng như nghiên cứu phôi học. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường gặp trong văn bản sinh học và y học khi mô tả các giai đoạn phát triển sớm hoặc hành vi của phôi trong nghiên cứu. Lưu ý rằng nó nhấn mạnh quá trình phát triển, chứ không phải chỉ là phôi ở một trạng thái cụ thể.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dùng trong ngữ cảnh học thuật để mô tả quá trình phát triển phôi. Người học có thể nhầm với từ liên quan đến phôi hoặc embryology.
What is the meaning of the word 'embryological'?
Which sentence uses 'embryological' correctly?
Which word is most similar to 'embryological'?
What is the opposite of 'embryological'?
Can you think of a real-life context where the study of embryological processes is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật