LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emoluments - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emoluments Ý nghĩa của Từ

  • sự bồi thường hoặc thanh toán cho dịch vụ đã thực hiện
  • lương hoặc tiền công
  • các quyền lợi nhận được từ một vị trí hay chức vụ
Illustration for this word

emoluments Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emoluments Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɒljʊmənt/
Mỹ /ɪˈmɑljəmənt/
Tiết
emolument

emoluments Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'e-' (ra ngoài) + 'molumentum' ('làm việc') từ tiếng Latin. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lao động nhận một đồng tiền cho mỗi nhiệm vụ hoàn thành, tượng trưng cho việc trả tiền cho sự nỗ lực—một sự trao đổi trực tiếp giữa công việc và phần thưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Emolument là danh từ trang trọng có nghĩa là thù lao hoặc tiền thanh toán cho các dịch vụ đã thực hiện. Nó bao gồm lương cơ bản, tiền thưởng và cả các phúc lợi liên quan đến vị trí công tác. Từ này mang nghĩa trả công mang tính chính thức, khác với tiền lương hàng ngày. Nguồn gốc từ Latinh emolumentum, qua tiếng Pháp cổ đã vào tiếng Anh. Người học cần chú ý giọng trang trọng và dễ nhầm với salary hoặc wages trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng emolument trong văn bản formal về thù lao chính thức
  • Dùng emoluments of office cho chức vụ công quyền
  • Tránh dùng trong ngôn ngữ hàng ngày
  • Ghép với lương hoặc phúc lợi khi cần làm rõ phạm vi
  • Giữ giọng điệu trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu như là lương thông thường
  • Bao gồm tiền mặt và phụ cấp như đã nói
  • Là thuật ngữ hiện đại trong HR
  • Có thể thay thế lương trong văn bản pháp lý
  • Dễ gây nhầm lẫn với các khoản thưởng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Emolument mang lại sắc thái trang trọng và cổ điển trong tiếng Anh; người học nên nhớ nó hiếm khi xuất hiện trong lời nói hàng ngày và liên quan tới chức vụ chính thức và phúc lợi, không phải lương thông thường.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cụm từ 'emoluments of office' trong văn bản trang trọng
  • Chú ý giọng điệu formal trong văn bản pháp lý
  • Phân biệt với lương hàng ngày
  • Thực hành với văn bản chính thức
  • Liên kết với lương và phúc lợi để làm rõ ý nghĩa

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ