LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emphatic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emphatic Ý nghĩa của Từ

  • một cách nhấn mạnh
  • với sự nhấn mạnh
  • thể hiện mạnh mẽ điều gì đó
Illustration for this word

emphatic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emphatic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈfætɪk/
Mỹ /ɪmˈfætɪk/
Tiết
emphatic

emphatic Từ nguyên của Từ

nhấn mạnh = em- (vào) + phatic (liên quan đến ngôn ngữ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'emphatikos' → tiếng Latinh 'emphaticus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người diễn thuyết không chỉ dùng giọng nói mà còn cả cử chỉ để nhấn mạnh một điểm, truyền đạt rõ ràng cảm xúc và suy nghĩ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Emphatic dùng để mô tả cách nói hoặc biểu hiện mạnh mẽ nhằm nhấn mạnh một điểm. Nó thường đi kèm với giọng nói chắc, cử chỉ rõ ràng và đôi khi lặp lại để thuyết phục. Từ này còn có thể chỉ sự nhấn mạnh một từ hay một cụm từ trong câu để làm cho ý nghĩa nổi bật. Tính từ nhấn mạnh sự mạnh mẽ, không phải chỉ là lớn tiếng. Trong ngữ pháp có các cấu trúc nhấn mạnh có thể củng cố luận điểm, nhưng nhấn mạnh còn phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dung emphatic de de minh hoa cam xuc manh me hoac nhan manh de nhan manh diem. Di kem voi giong noi ro rang va gesturing de tang cuong. Nho rac phan biet giua tinh tu chi dan voi tu nhan ma. Co the nhan manh tu hoac cau trong cau voi do manh. Trong viet le mat nen tranh co vuon lon qua, thay the bang manh me chinh xac.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm emphatic với nhấn mạnh hoặc emphatically là trạng từ
  • Nghĩ rằng mạnh mẽ chỉ là làm ầm lên
  • Quả quyết không luôn đồng nghĩa với emphatic
  • Nhầm lẫn giữa cảm xúc và nhấn mạnh
  • Dùng emphatic thay cho emphatically

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giai thich ngan gon cho nguoi Viet ve su khac bietgiua emphatic va emphasis trong tieng Anh

Mẹo Học

  • 6 ý tưởng
  • Nói chậm để nghe được nhấn mạnh
  • Chú ý các cụm từ như emphatic denial
  • Kết hợp cử chỉ để tăng cường nhấn
  • Phân biệt tính từ và trạng từ (emphatic vs emphatically)
  • Ghi âm và so sánh với người bản xứ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'emphatic'?

A.Being quiet and reserved
B.Showing indecision
C.Expressing something forcibly and clearly
D.Feeling uncertain about opinions
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'emphatic' in a sentence.

A.He gave an emphatic shrug when asked about his opinion.
B.She was emphatic about her dislike for the movie.
C.The presentation was an emphatic failure due to a lack of preparation.
D.They were emphatic in ignoring the rules.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'emphatic'?

A.Subtle
B.Vague
C.Insistent
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'emphatic'?

A.Assertive
B.Certain
C.Ambiguous
D.Firm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might speak in an emphatic way?

A.The teacher expressed her disappointment during the lecture.
B.During the meeting, he made an emphatic point about the importance of deadlines.
C.She explained the rules in a very unclear manner.
D.The crowd was indifferent to the speaker's suggestions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ