empires - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'imperium' nghĩa là 'lệnh' (im- = trong, per- = qua, ium = trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ 'empire' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một đế chế rộng lớn, trải dài trên các châu lục, được cai trị bởi một hoàng đế quyền lực ra lệnh cho thần dân của mình, thể hiện quyền và sự kiểm soát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc tay lên quả cầu và quay nó từ từ, cảm giác vùng đất xa xôi trượt dưới ngón tay. Tôi đẩy và kéo bờ biển, núi đồi, điều chỉnh để ranh giới hiện lên rõ ràng trong lòng bàn tay. Mỗi sự điều chỉnh mang lại cảm giác kiểm soát và nỗ lực. Khi mang cảm giác này vào thực tế, tôi dùng empire để nói về một phạm vi ảnh hưởng rộng, có thể là một đế chế hay một tập đoàn lớn nắm nhiều bộ phận.
Đế chế là một đơn vị chính trị lớn được cai trị bởi một hoàng đế hoặc nữ hoàng; về lịch sử, đế chế gộp nhiều dân tộc và vùng đất dưới quyền lực trung ương, thường kéo dài qua nhiều lục địa và thế kỷ. Trong dùng hiện đại, từ này cũng có thể chỉ một tổ chức rất lớn, như đế chế thương mại hoặc đế chế truyền thông. Ví dụ nổi tiếng gồm Đế chế La Mã và Đế chế Ottoman.
Trong tiếng Việt, đế chế có nghĩa lịch sử hoặc dùng làm ẩn dụ cho tổ chức rất lớn; người học hay nhầm lẫn đế chế với vương quốc hoặc dùng sai phạm vi.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật