LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

empires - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

empires Ý nghĩa của Từ

  • một đơn vị chính trị lớn được kiểm soát bởi một nhà lãnh đạo hoặc chính phủ duy nhất
  • một nhóm quốc gia hoặc dân tộc được cai trị bởi một hoàng đế hoặc hoàng hậu
  • một tập đoàn lớn hoặc tổ chức kinh doanh quy mô lớn.
Illustration for this word

empires Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

empires Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛm.paɪə/
Mỹ /ˈɛm.paɪr/
Tiết
empire

empires Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'imperium' nghĩa là 'lệnh' (im- = trong, per- = qua, ium = trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ 'empire' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một đế chế rộng lớn, trải dài trên các châu lục, được cai trị bởi một hoàng đế quyền lực ra lệnh cho thần dân của mình, thể hiện quyền và sự kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc tay lên quả cầu và quay nó từ từ, cảm giác vùng đất xa xôi trượt dưới ngón tay. Tôi đẩy và kéo bờ biển, núi đồi, điều chỉnh để ranh giới hiện lên rõ ràng trong lòng bàn tay. Mỗi sự điều chỉnh mang lại cảm giác kiểm soát và nỗ lực. Khi mang cảm giác này vào thực tế, tôi dùng empire để nói về một phạm vi ảnh hưởng rộng, có thể là một đế chế hay một tập đoàn lớn nắm nhiều bộ phận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đế chế là một đơn vị chính trị lớn được cai trị bởi một hoàng đế hoặc nữ hoàng; về lịch sử, đế chế gộp nhiều dân tộc và vùng đất dưới quyền lực trung ương, thường kéo dài qua nhiều lục địa và thế kỷ. Trong dùng hiện đại, từ này cũng có thể chỉ một tổ chức rất lớn, như đế chế thương mại hoặc đế chế truyền thông. Ví dụ nổi tiếng gồm Đế chế La Mã và Đế chế Ottoman.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng Đế chế cho một đơn vị chính trị lớn lịch sử hoặc một tổ chức rất lớn ở nghĩa bóng. 2) Viết hoa khi là danh từ riêng (Đế chế La Mã). 3) Phân biệt Đế chế với Kingdom; Đế chế thường bao gồm nhiều dân tộc. 4) Lưu ý các từ liên quan như imperial, imperialism. 5) Trong các danh xưng hoặc tiêu đề cố định, chữ hoa có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn đế chế với vương quốc; đế chế thường bao gồm nhiều dân tộc và vùng lãnh thổ.
  • Tin rằng đế chế luôn là một chế độ quân chủ; các đế chế có nhiều hình thức cai trị khác nhau.
  • Cho rằng mọi tổ chức lớn đều là đế chế; dùng theo nghĩa bóng cũng phổ biến.
  • Cho rằng đế chế chỉ là vấn đề lịch sử cổ đại; vẫn được dùng hiện đại ở nghĩa bóng.
  • Nhầm lẫn giữa danh từ riêng (Đế chế La Mã) và danh từ chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đế chế có nghĩa lịch sử hoặc dùng làm ẩn dụ cho tổ chức rất lớn; người học hay nhầm lẫn đế chế với vương quốc hoặc dùng sai phạm vi.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đế chế có thể ám chỉ một đơn vị chính trị lịch sử hoặc một ẩn dụ cho một tổ chức lớn.
  • Viết hoa khi là danh từ riêng (Đế chế La Mã); thông thường thì viết hoa hay không tùy ngữ cảnh.
  • Phân biệt đế chế và vương quốc; đế chế thường bao gồm nhiều dân tộc.
  • Học các collocations phổ biến: xây dựng đế chế, quyền lực đế chế, chủ nghĩa đế quốc.
  • Có thể dùng ở nghĩa bóng như đế chế thương mại, đế chế truyền thông.
  • Luyện tập với ví dụ nổi tiếng để nắm rõ dấu hoa và ngữ cảnh.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ