định nghĩa của nhà tuyển dụng cho người học tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
employer = em- (đặt vào) + ploy (gập lại) + er (người). Nguồn gốc: Latinh – 'implicare' (gập lại) → Pháp cổ – 'employeur' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người mở một đề nghị việc làm như thể mở một món quà và trình bày nó cho một ứng viên tiềm năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào phòng, người tuyển dụng ngồi đối diện. Tôi đặt hồ sơ lên bàn, điều chỉnh tư thế và thở sâu. Mỗi lần tôi gặp mắt anh ấy, tim đập nhẹ và tôi cố giữ bình tĩnh, để cho tâm trí move mãi. Khoảnh khắc này cho tôi thấy người có thể cho tôi công việc là người tuyển dụng, và tôi học cách diễn đạt những gì mình có thể làm.
Người sử dụng lao động là cá nhân hoặc tổ chức tuyển dụng và trả lương cho người lao động. Trong tiếng Anh, 'employer' nhấn mạnh chủ thể cung cấp việc làm, thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng như hợp đồng, quảng cáo tuyển dụng và thảo luận về nhân sự. Người học có thể nhầm lẫn giữa 'employer' và 'employee' hoặc nghĩ rằng nó nghĩa là 'ông chủ' ở mức thông thường; cần phân biệt rõ với 'employee' và với thuật ngữ như 'employer branding'.
Trong tiếng Anh, người sử dụng lao động là một thực thể riêng biệt và trang trọng cung cấp việc làm; người học thường nhầm lẫn với chủ hoặc ông chủ và nghĩ rằng chỉ công ty lớn mới là người sử dụng lao động.
What is the meaning of 'employer'?
Which sentence uses 'employer' correctly?
Which word is most similar to 'employer'?
What is the opposite of 'employer'?
Can you give an example of a real-life scenario involving someone who is an 'employer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật