LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa của nhà tuyển dụng cho người học tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

employer Ý nghĩa của Từ

  • một cá nhân hoặc tổ chức thuê người làm việc
  • ai đó cung cấp việc làm
  • một cá nhân cung cấp việc làm.
Illustration for this word

employer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

employer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈplɔɪə/
Mỹ /ɛmˈplɔɪər/
Tiết
employer

employer Từ nguyên của Từ

employer = em- (đặt vào) + ploy (gập lại) + er (người). Nguồn gốc: Latinh – 'implicare' (gập lại) → Pháp cổ – 'employeur' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người mở một đề nghị việc làm như thể mở một món quà và trình bày nó cho một ứng viên tiềm năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào phòng, người tuyển dụng ngồi đối diện. Tôi đặt hồ sơ lên bàn, điều chỉnh tư thế và thở sâu. Mỗi lần tôi gặp mắt anh ấy, tim đập nhẹ và tôi cố giữ bình tĩnh, để cho tâm trí move mãi. Khoảnh khắc này cho tôi thấy người có thể cho tôi công việc là người tuyển dụng, và tôi học cách diễn đạt những gì mình có thể làm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người sử dụng lao động là cá nhân hoặc tổ chức tuyển dụng và trả lương cho người lao động. Trong tiếng Anh, 'employer' nhấn mạnh chủ thể cung cấp việc làm, thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng như hợp đồng, quảng cáo tuyển dụng và thảo luận về nhân sự. Người học có thể nhầm lẫn giữa 'employer' và 'employee' hoặc nghĩ rằng nó nghĩa là 'ông chủ' ở mức thông thường; cần phân biệt rõ với 'employee' và với thuật ngữ như 'employer branding'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: người sử dụng lao động là chủ thể tuyển dụng
  • Phân biệt 'employer' với 'employee'
  • Sử dụng mạo từ đúng: the employer vs an employer
  • Các collocations liên quan: employer branding, employer of record
  • Kết hợp với hire, employ, recruit
  • Tránh nhầm với boss hoặc chủ sở hữu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa người sử dụng lao động và chủ sở hữu
  • Nghĩ rằng chủ sử dụng lao động luôn là chủ doanh nghiệp
  • Dùng employer thay cho employee
  • Lỗi chính tả như employeer
  • Cho rằng chỉ công ty lớn mới là người sử dụng lao động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, người sử dụng lao động là một thực thể riêng biệt và trang trọng cung cấp việc làm; người học thường nhầm lẫn với chủ hoặc ông chủ và nghĩ rằng chỉ công ty lớn mới là người sử dụng lao động.

Mẹo Học

  • So sánh employer với employee trong câu thực tế
  • Thực hành collocations hữu ích (employer branding, employer of record)
  • Sử dụng 'the employer' khi tham chiếu đến chủ thể cụ thể
  • Tránh nhầm lẫn với boss trong ngôn ngữ nói
  • Luyện phát âm cho từ này
  • Tạo câu có từ hire / employ / recruit

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'employer'?

A.Someone who borrows money
B.Someone who hires and pays workers
C.Someone who repairs cars
D.Someone who grows vegetables
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'employer' correctly?

A.The employer fixed the broken computer.
B.The employer watered the garden.
C.The employer hired new employees.
D.The employer served food at the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'employer'?

A.Employee
B.Customer
C.Artist
D.Chef
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'employer'?

A.Student
B.Freelancer
C.Manager
D.Lawyer
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving someone who is an 'employer'?

A.A person fixing a car
B.A person running a bakery
C.A person painting a mural
D.A person teaching a class

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Short Stay Clarification

Immigration & Customs

2026.01.19 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Immigration: Festival Visit and Health Check

Travel · Airport

2026.01.11 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ