LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enable Ý nghĩa của Từ

  • làm cho điều gì đó trở nên khả thi
  • đưa ai đó phương tiện để làm điều gì đó
Illustration for this word

enable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈneɪbəl/
Mỹ /ɪˈneɪbəl/
Tiết
enable

enable Từ nguyên của Từ

enable = en- = làm cho khả thi, able = có năng lực. Nguồn gốc: tiếng Pháp 'enabler', từ tiếng Latinh 'habilis'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó bật công tắc, cho phép một chiếc máy hoạt động và thực hiện chức năng của nó một cách hiệu quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt nắm cửa và đẩy để mở cửa, căn phòng thức tỉnh với tiếng kẹt nhẹ. Tôi xoay núm và cài đồng hồ, đèn thay đổi và nhiệm vụ dường như gần hơn move. Tôi cố gắng, điều chỉnh nhịp thở và giữ nhịp, mục tiêu bắt đầu hình thành trong tay. Chỉ một điều chỉnh nhỏ này giúp công việc bắt đầu, ý tưởng từ kế hoạch sang hành động và được enable.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enable có nghĩa là làm cho một điều gì đó có thể thực hiện được bằng cách cung cấp điều kiện, nguồn lực hoặc quyền lực cần thiết. Trong tiếng Anh hàng ngày, enable được dùng để kích hoạt một tính năng trên thiết bị hoặc cho người khác có được những gì họ cần để làm nhiệm vụ, như quyền truy cập, thông tin hoặc sự cho phép. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ rào cản hoặc tăng khả năng. Trong môi trường kinh doanh, enable có nghĩa là thiết lập một quy trình để nó có thể vận hành trơn tru. Phân biệt với permit hoặc allow; cho phép dùng cho sự cho phép, trong khi enable nhấn mạnh khả năng và tính khả thi thực tế. Hình ảnh gợi nhớ là bật công tắc để máy có thể hoạt động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng enable để nói về khả năng hoặc chức năng, không chỉ quyền.
  • - Ghép enable với đối tượng được cấp quyền (một chức năng, một hệ thống, một người).
  • - Đừng nhầm enable với cho phép; cho phép tập trung vào sự cho phép, trong khi enable nhấn mạnh khả năng.
  • - Tưởng tượng bật một chức năng hoặc cho phép người dùng làm điều gì đó.
  • - Thực hành với cài đặt hệ thống và quy trình làm việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Enable có thể bị hiểu nhầm là chỉ cho phép, trong khi nó cũng tạo điều kiện và nguồn lực để làm được.
  • Không phải giống permit hoặc allow; allow tập trung vào sự cho phép, còn enable nhấn mạnh khả năng.
  • Có khi nghĩ enable chỉ để kích hoạt thiết bị, nhưng còn có thể cấp quyền cho người hoặc quy trình.
  • Thường gặp với enable someone to do something hoặc enable a feature.
  • Người học hay nhầm lẫn với permit; hãy chọn từ đúng tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Enable tập trung vào khả năng và tính khả thi thực tế; người học nên phân biệt giữa làm cho có thể và cho phép.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với enable như enable một tính năng, enable người dùng làm điều gì đó.
  • Phân biệt enable với permit và allow trong ngữ cảnh thực tế.
  • Sử dụng hình ảnh bật công tắc để kích hoạt chức năng.
  • Luyện tập với cấu trúc be enabled ở thể bị động.
  • Tạo đối thoại về cách kích hoạt các tính năng trong ứng dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'enable' mean?

A.To make possible
B.To prohibit
C.To restrict
D.To prevent
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'enable' used in a sentence?

A.She smiled to enable her friend
B.I will enable the door to stay closed
C.The new technology will enable faster communication
D.The teacher enabled the students from learning
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enable'?

A.Hinder
B.Block
C.Inhibit
D.Facilitate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'enable'?

A.Support
B.Disable
C.Aid
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'enable'?

A.Cooking a meal
B.Building a website
C.Solving a puzzle
D.Teaching a skill

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ