LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enact - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enact Ý nghĩa của Từ

  • làm cho một luật lệ hoặc quy tắc chính thức bằng cách bỏ phiếu
  • biểu diễn hoặc đóng vai
  • thực hiện một kế hoạch hoặc quyết định
Illustration for this word

enact Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enact Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnakt/
Mỹ /ɪˈnækt/
Tiết
enact

enact Từ nguyên của Từ

en- = làm cho, act = hành động; Latin (enactare) → Pháp cổ (enacter) → Tiếng Anh. Hãy hình dung một nhà lập pháp bước tới tự tin để chính thức thực hiện một hành động quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bắt đầu từ chỗ yên lặng, tôi ngả người về phía trước, nhấn nút và kéo cần gạt. Những động tác khiến căn phòng đổi thay, move mọi thứ dần hiện ra. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ tập trung và để khoảnh khắc ấy trở thành hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enact có nghĩa là làm cho một luật hoặc quy tắc trở nên hợp pháp thông qua bỏ phiếu, hoặc thực hiện một điều gì đó đã được lên kế hoạch từ trước. Trong bối cảnh trang trọng, người ta nói về ban hành hoặc công bố luật; trong bối cảnh biểu diễn, cũng có thể có nghĩa là thực hiện một cảnh hoặc một kế hoạch. Người học thường nhầm enact với enforce (thi hành) hoặc với implement (triển khai sau quyết định). Ý chính là sự phê chuẩn formal đi kèm với hành động thực tế: luật được ban hành và áp dụng, hoặc kế hoạch được thực hiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng enact với luật, dự án luật, chính sách hoặc kế hoạch được phê duyệt chính thức. Tránh dùng trong văn nói hàng ngày. Phân biệt với enforce và implement. Thường gặp với quốc hội, chính phủ hoặc cơ quan lập pháp. Trong ngữ cảnh biểu diễn, enact có thể có nghĩa là diễn một cảnh. Phát âm: /ɪˈnækt/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Enact không phải là thi hành theo cách bắt buộc; nó liên quan đến ban hành luật hoặc thực thi kế hoạch sau khi được phê duyệt.
  • Nhầm lẫn với enforce hoặc implement.
  • Dùng cho phạm vi công việc chính thức, không cho giao tiếp thông thường.
  • Thường gặp với quốc hội hoặc chính phủ.
  • Đôi khi được hiểu nhầm là 'đóng vai' hoặc diễn xuất ở hậu trường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng từ enact cho việc ban hành luật hoặc thực thi kế hoạch đã được phê duyệt; dễ nhầm với thi hành hay thực hiện ngay sau khi quyết định được đưa ra.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ cố định: ban hành luật, ban hành chính sách, thực hiện kế hoạch.
  • Luyện với văn bản formal để có giọng học thuật.
  • Phân biệt enact vs enforce và implement.
  • Phát âm /ɪˈnækt/, nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai.
  • Hình dung một nhà lập pháp bước lên để hành động một cách chính thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'enact'?

A.To happen
B.To make into a law
C.To clean
D.To buy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'enact' used correctly?

A.She enacted a delicious meal.
B.He enacted the dog in the park.
C.The government decided to enact new regulations.
D.They enacted a birthday party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'enact'?

A.Repeal
B.Implement
C.Abolish
D.Reject
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enact'?

A.Abide
B.Void
C.Approve
D.Endorse
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'enact' relevant in the context of a parliamentary democracy?

A.Enacting music
B.Enacting laws
C.Enacting a play
D.Enacting a painting

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ