enactment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
enactment = en- (khiến) + act (thực hiện) + -ment (quá trình); Từ Latin 'enactio' → Pháp cổ 'enaction' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sân khấu nơi một dự luật được biến thành luật, như một kịch bản được diễn để thổi hồn vào nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, enactment có ba nghĩa chính: sự ban hành một luật (pháp lý), việc đưa một chính sách hay chương trình vào thực thi (thực thi), và sự trình diễn hoặc tái hiện một câu chuyện trong nghệ thuật. Từ này gắn kết ba lĩnh vực: pháp lý, hành động và nghệ thuật. Cơ sở gốc từ en- (làm cho), act (hành động/diễn xuất), -ment (quá trình). Học viên nên nhận diện ngữ cảnh để chọn bản dịch phù hợp: ban hành cho luật, thực thi cho triển khai, hay diễn xuất cho sân khấu.
Tiếng Anh Enactment có cả nghĩa pháp lý và nghệ thuật; học viên dễ nhầm giữa phê chuẩn/ban hành và việc thực thi hay diễn xuất.
What does the word 'enactment' mean?
Choose the correct sentence using 'enactment'.
Which word is most similar to 'enactment'?
What is the opposite of 'enactment'?
Can you think of a real-life scenario related to 'enactment'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật