LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enclosure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enclosure Ý nghĩa của Từ

  • một không gian bị đóng kín
  • cấu trúc bao quanh một khu vực
  • hành động bao bọc một cái gì đó
Illustration for this word

enclosure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enclosure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkləʊ.ʒə/
Mỹ /ɪnˈkloʊ.ʒɚ/
Tiết
enclosure

enclosure Từ nguyên của Từ

Từ 'en-' (khiến trở thành) + 'closure' (hành động đóng lại). Xuất phát từ tiếng Latinh 'inclusio' → tiếng Pháp cổ 'enclosure' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nông dân bị bao quanh bởi hàng rào, tạo ra một không gian an toàn cho cây trồng, biểu thị sự bảo vệ và ranh giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enclosure là danh từ chỉ một không gian được bao quanh bởi hàng rào hoặc tường chắn. Đó có thể là khu đất được rào quanh, chuồng hoặc khu vực được đóng kín để bảo vệ động vật hoặc đồ vật. Theo nghĩa trừu tượng, enclosure cũng có thể chỉ hành động đóng gói hoặc đóng gói một thứ gì đó vào một khung hoặc một hộp chứa. Từ này gợi lên ý tưởng bảo vệ, ranh giới và sự chứa đựng có trật tự. Trong tiếng Anh chuyên ngành, enclosure thường xuất hiện trong sơ đồ, kế hoạch xây dựng, hoặc phụ lục đính kèm với tài liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo sử dụng: 1) Enclosure là không gian bị giới hạn vật lý, không chỉ sự bọc lại. 2) Enclose là động từ liên quan. 3) Enclosure có thể ám chỉ vật đính kèm. 4) Dùng khi mô tả hàng rào, khu vực được bao quanh hay vùng chứa. 5) Phân biệt giữa lồng cho động vật và khu vực riêng biệt. 6) Cặp từ liên quan: enclosure fence, enclosure area, enclosed space.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm enclosure với phụ kiện đóng gói hoặc bìa hộp.
  • Tin rằng enclosure chỉ dùng cho khu vực ở vườn thú.
  • Nhầm lẫn giữa enclose (động từ) và enclosure (danh từ).
  • Dùng enclosure cho vật được đóng gói, thay vì khu vực được rào chắn.
  • Khác biệt giữa fence/barrier và enclosure không được nắm rõ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, enclosure gợi ý một ranh giới vật lý chứ không phải bao bọc. Tránh nhầm với đóng gói hay gói ghép; tập trung vào khu vực được rào chắn.

Mẹo Học

  • Liên kết enclosure với danh từ cụ thể như hàng rào, khu vực bị rào chắn.
  • Phân biệt rõ ràng giữa ranh giới và đóng gói; sử dụng ngữ cảnh dễ hiểu.
  • Luyện tập trong sơ đồ xây dựng hoặc trường hợp bảo quản triển lãm.
  • Dùng enclosure để chỉ vật đính kèm hoặc nội dung được đóng gói.
  • Kết hợp với enclose và enclosing để củng cố ngữ pháp.
  • Các collocations hay dùng: enclosure fence, enclosed space, khu vực được bao quanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'enclosure'?

A.Open area
B.Fast car
C.Swimming pool
D.Closed space
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of 'enclosure'?

A.She left the door open for the dog to run freely.
B.He built a fence around the garden for an extra...
C.The fish swam in the river.
D.I drove a red sports car to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'enclosure'?

A.Opening
B.Release
C.Explosion
D.Containment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'enclosure'?

A.Barrier
B.Freedom
C.Bound
D.Permission
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter an 'enclosure'?

A.Open field for picnics
B.Zoo enclosure for animals
C.Swimming pool for public use
D.Skyscraper in the city

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ