enclosure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'en-' (khiến trở thành) + 'closure' (hành động đóng lại). Xuất phát từ tiếng Latinh 'inclusio' → tiếng Pháp cổ 'enclosure' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nông dân bị bao quanh bởi hàng rào, tạo ra một không gian an toàn cho cây trồng, biểu thị sự bảo vệ và ranh giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEnclosure là danh từ chỉ một không gian được bao quanh bởi hàng rào hoặc tường chắn. Đó có thể là khu đất được rào quanh, chuồng hoặc khu vực được đóng kín để bảo vệ động vật hoặc đồ vật. Theo nghĩa trừu tượng, enclosure cũng có thể chỉ hành động đóng gói hoặc đóng gói một thứ gì đó vào một khung hoặc một hộp chứa. Từ này gợi lên ý tưởng bảo vệ, ranh giới và sự chứa đựng có trật tự. Trong tiếng Anh chuyên ngành, enclosure thường xuất hiện trong sơ đồ, kế hoạch xây dựng, hoặc phụ lục đính kèm với tài liệu.
Với người Việt, enclosure gợi ý một ranh giới vật lý chứ không phải bao bọc. Tránh nhầm với đóng gói hay gói ghép; tập trung vào khu vực được rào chắn.
What is the meaning of 'enclosure'?
Which of the following is a correct usage of 'enclosure'?
What is a synonym for 'enclosure'?
What is an opposite of 'enclosure'?
In what real-life context might you encounter an 'enclosure'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật