LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

encouraging - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

encouraging Ý nghĩa của Từ

  • đem lại sự hỗ trợ hoặc niềm tin cho ai đó
  • động viên ai đó làm điều gì đó
  • thúc đẩy một kết quả tích cực
Illustration for this word

encouraging Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

encouraging Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkʌrɪdʒ/
Mỹ /ɪnˈkɜrɪdʒ/
Tiết
encourage

encouraging Từ nguyên của Từ

en- = làm cho, courage = tâm hồn; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một huấn luyện viên truyền cảm hứng cho một đội bóng, truyền động lực và sự nhiệt huyết cho mỗi cầu thủ, dẫn dắt họ đến chiến thắng!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, đặt tay lên vai bạn và thì thầm động viên. Tôi cảm nhận nhịp thở của họ tăng, và tôi thẳng lưng đẩy nhẹ một chút để họ có thể bước tiếp. Cảm giác ấy như một sự điều chỉnh move nhỏ, tôi giữ ánh mắt và giọng nói ổn định. Dần dần họ tự tin bước lên, và tôi thấy họ tiến xa hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khích lệ có nghĩa là hỗ trợ ai đó, mang lại tự tin và động lực để hành động, thường bằng cách khen ngợi, khuyến khích và giúp đỡ cụ thể. Nó tập trung vào niềm tin vào năng lực của người đó và gợi ý về kết quả tích cực có thể đạt được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Khích lệ ai làm gì: làm sao cho hành động.
  • - Kết hợp khích lệ với sự hỗ trợ cụ thể.
  • - Giọng điệu phải ấm áp và chân thành.
  • - Tránh ép buộc hoặc thuyết phục quá mức.
  • - Điều chỉnh theo ngữ cảnh (học tập, thể thao, công việc).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khích lệ giống như thuyết phục hay bắt ép.
  • Khen ngợi một mình không đảm bảo kết quả tích cực.
  • Khích lệ luôn là la hét cổ vũ.
  • Khích lệ đồng nghĩa với bảo ai đó phải làm gì.
  • Khích lệ phải rõ ràng và trực diện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt khích lệ nhấn mạnh sự tự tin và động lực, khác với thuyết phục; người học có thể nhầm với ép buộc hoặc áp đặt.

Mẹo Học

  • Phân biệt khích lệ và thuyết phục; luyện tập tone phù hợp với ngữ cảnh.
  • Thực hành cấu trúc khích lệ ai làm gì.
  • Kết hợp khích lệ với hành động cụ thể, không chỉ lời khen suông.
  • Luyện tập ở các hoàn cảnh khác nhau (thể thao, học tập, công việc).
  • Tránh giọng điệu mỉa mai hay áp đặt.
  • Ghi chú sự khác biệt so với động từ tương tự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'encouraging'?

A.Discouraging
B.Confusing
C.Supportive
D.Lazy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'encouraging' correctly?

A.He felt encouraged after the disappointing results.
B.She felt discouraged after hearing the encouraging news.
C.His lack of effort was very encouraging to his team.
D.The teacher's harsh criticism was very encouraging.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'encouraging'?

A.Motivating
B.Disheartening
C.Pessimistic
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'encouraging'?

A.Demoralizing
B.Inspiring
C.Positive
D.Upbeat
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be considered 'encouraging'?

A.Ignoring others' progress
B.Being pessimistic about a project
C.Criticizing someone's efforts
D.Offering words of support to a friend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for a Child's Cut and Check-up

Health Clinic Visit

2026.02.08 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ