encouraging - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
en- = làm cho, courage = tâm hồn; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một huấn luyện viên truyền cảm hứng cho một đội bóng, truyền động lực và sự nhiệt huyết cho mỗi cầu thủ, dẫn dắt họ đến chiến thắng!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, đặt tay lên vai bạn và thì thầm động viên. Tôi cảm nhận nhịp thở của họ tăng, và tôi thẳng lưng đẩy nhẹ một chút để họ có thể bước tiếp. Cảm giác ấy như một sự điều chỉnh move nhỏ, tôi giữ ánh mắt và giọng nói ổn định. Dần dần họ tự tin bước lên, và tôi thấy họ tiến xa hơn.
Khích lệ có nghĩa là hỗ trợ ai đó, mang lại tự tin và động lực để hành động, thường bằng cách khen ngợi, khuyến khích và giúp đỡ cụ thể. Nó tập trung vào niềm tin vào năng lực của người đó và gợi ý về kết quả tích cực có thể đạt được.
Tiếng Việt khích lệ nhấn mạnh sự tự tin và động lực, khác với thuyết phục; người học có thể nhầm với ép buộc hoặc áp đặt.
What is the meaning of the word 'encouraging'?
Which sentence uses 'encouraging' correctly?
What is a synonym for 'encouraging'?
What is an antonym for 'encouraging'?
In what real-life situation would someone be considered 'encouraging'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật