endorse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'en-' (để làm cho cái gì đó) + 'dorse' (từ tiếng Latin 'dorsum' có nghĩa là 'lưng'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đặt con dấu chấp thuận lên mặt sau của một tài liệu, tượng trưng cho sự ủng hộ của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, đặt tay trên trang giấy và đẩy tài liệu về phía trước một chút (move). Tôi siết tay lên bút, điều chỉnh tư thế và quyết định xem có thực sự ủng hộ ý tưởng này không. Khi chữ ký của tôi trôi trên dòng, một cảm giác ấm áp và vững chắc lan tỏa, như tôi đã giữ một lời hứa nhỏ. Khoảnh khắc này khiến tôi ủng hộ nhiều hơn—điều động sự ủng hộ của mình đằng sau một sản phẩm hoặc dịch vụ và giới thiệu cho người khác.
Endorse là một động từ có nghĩa là ủng hộ hoặc phê duyệt một điều gì đó, ký một văn bản để chỉ sự đồng ý hoặc giới thiệu công khai sản phẩm hoặc dịch vụ của người khác. Thường đi kèm với các danh từ như kế hoạch, ứng cử viên, chính sách hoặc thương hiệu; danh từ liên quan là sự xác nhận hoặc phúc lộc. Hình ảnh ghi nhớ là đóng dấu hoặc ký tên ở mặt sau một văn bản để thể hiện sự ủy quyền của bạn. Người học cần phân biệt giữa sự ủng hộ công khai/ chính thức và đồng ý riêng tư.
Trong tiếng Anh, endorsement thường có trọng lượng công khai và formal, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị hoặc truyền thông. Người học nên tránh hiểu endorsement như chỉ đồng ý riêng tư và chú ý đến dạng bị động như be endorsed by, cho thấy nguồn sự đồng ý. Hãy nghĩ endorsement như sự khẳng định từ một thẩm quyền.
What does the word 'endorse' mean?
Which sentence uses 'endorse' correctly?
What is a synonym for 'endorse'?
What is an antonym for 'endorse'?
How is the word 'endorse' used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật