LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

endorse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

endorse Ý nghĩa của Từ

  • đưa ra sự ủng hộ hoặc chấp thuận cho cái gì đó
  • ký tài liệu để thể hiện sự chấp thuận
  • đề xuất hoặc quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của ai đó
Illustration for this word

endorse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

endorse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdɔːs/
Mỹ /ɪnˈdɔrs/
Tiết
endorse

endorse Từ nguyên của Từ

Gốc: 'en-' (để làm cho cái gì đó) + 'dorse' (từ tiếng Latin 'dorsum' có nghĩa là 'lưng'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đặt con dấu chấp thuận lên mặt sau của một tài liệu, tượng trưng cho sự ủng hộ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, đặt tay trên trang giấy và đẩy tài liệu về phía trước một chút (move). Tôi siết tay lên bút, điều chỉnh tư thế và quyết định xem có thực sự ủng hộ ý tưởng này không. Khi chữ ký của tôi trôi trên dòng, một cảm giác ấm áp và vững chắc lan tỏa, như tôi đã giữ một lời hứa nhỏ. Khoảnh khắc này khiến tôi ủng hộ nhiều hơn—điều động sự ủng hộ của mình đằng sau một sản phẩm hoặc dịch vụ và giới thiệu cho người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Endorse là một động từ có nghĩa là ủng hộ hoặc phê duyệt một điều gì đó, ký một văn bản để chỉ sự đồng ý hoặc giới thiệu công khai sản phẩm hoặc dịch vụ của người khác. Thường đi kèm với các danh từ như kế hoạch, ứng cử viên, chính sách hoặc thương hiệu; danh từ liên quan là sự xác nhận hoặc phúc lộc. Hình ảnh ghi nhớ là đóng dấu hoặc ký tên ở mặt sau một văn bản để thể hiện sự ủy quyền của bạn. Người học cần phân biệt giữa sự ủng hộ công khai/ chính thức và đồng ý riêng tư.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng endorse với danh từ như kế hoạch, ứng cử viên, sản phẩm. Ở dạng bị động: be endorsed by ai đó. Endorsement là sự chấp thuận công khai hoặc khuyến nghị chính thức. Không nhầm với đồng ý riêng tư. Với tài liệu, endorsement hàm ý chữ ký chính thức. Cụm từ hay gặp: endorse a proposal, endorse a brand, endorse a campaign.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Endorsement giống với đồng ý riêng tư.
  • Endorsement luôn đi kèm chữ ký trong tài liệu.
  • Endorsement chỉ áp dụng cho ứng cử viên chính trị.
  • Endorse một sản phẩm có nghĩa là bạn đã thiết kế nó.
  • Endorsement luôn mang nghĩa tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, endorsement thường có trọng lượng công khai và formal, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị hoặc truyền thông. Người học nên tránh hiểu endorsement như chỉ đồng ý riêng tư và chú ý đến dạng bị động như be endorsed by, cho thấy nguồn sự đồng ý. Hãy nghĩ endorsement như sự khẳng định từ một thẩm quyền.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: endorse một kế hoạch, một ứng viên, một sản phẩm.
  • Lưu ý be endorsed by ở thể bị động.
  • Phân biệt endorsement và đồng ý.
  • Sử dụng endorsement là sự ủng hộ chính thức.
  • Luyện tập trong bối cảnh bầu cử, tiếp thị và chính sách.
  • Hình dung con tem/ chữ ký ở mặt sau tài liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'endorse' mean?

A.Oppose
B.Support
C.Ignore
D.Question
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'endorse' correctly?

A.They endorsed the idea of pollution.
B.She endorsed his decision to quit his job.
C.He endorsed cheating in exams.
D.We endorsed unhealthy eating habits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'endorse'?

A.Abstain
B.Denounce
C.Approve
D.Compromise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'endorse'?

A.Comply
B.Reject
C.Assist
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'endorse' used in a real-life context?

A.Doctors endorse unhealthy lifestyle choices.
B.Politicians often endorse candidates during elections.
C.Teachers endorse plagiarism in academics.
D.CEOs endorse unethical business practices.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ